free rein

free rein

The manager gave the team free rein to develop the new project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự do hành động, không bị kiềm chế: "free rein" chỉ trạng thái không bị hạn chế, cho phép ai đó hoàn toàn tự do làm theo ý muốn hoặc theo bản năng của mình. thường được dùng trong ngữ cảnh trao quyền tự chủ hoặc tháo bỏ các ràng buộc.
dụ sử dụng
  • (Người quản lý đã cho ấy toàn quyền tự do thiết kế lại bố cục văn phòng.)
  • (Anh ấy đã buông thả theo những xung động của mình, mua bất cứ thứ anh ấy muốn.)
  • (Họa sĩ đã được trao toàn quyền tự do khám phá các kỹ thuật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give/allow free rein to someone/something": trao toàn quyền tự do cho ai đó hoặc cái đó.

    • The government decided to give free rein to the market forces. (Chính phủ đã quyết định trao toàn quyền tự do cho các lực lượng thị trường.)
  • "to have free rein": toàn quyền tự do hành động.

    • As the project leader, she had free rein to make decisions. (Với tư cách trưởng dự án, ấy toàn quyền tự do đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Rein (n): dây cương (trong cưỡi ngựa). "free rein" bắt nguồn từ hình ảnh buông lỏng dây cương để ngựa tự do chạy.
    • He loosened the rein to let the horse gallop. (Anh ấy nới lỏng dây cương để con ngựa phi nước đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Carte blanche: (từ mượn tiếng Pháp) toàn quyền hành động, không bị hạn chế.

    • The director was given carte blanche to make the film. (Đạo diễn đã được trao toàn quyền thực hiện bộ phim.)
  • Full play: sự tự do hoàn toàn, không bị cản trở.

    • They gave full play to the artist's talent. (Họ đã cho tài năng của họa sĩ được phát huy hết mức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "free rein", nhưng có thể kết hợp với động từ "give" hoặc "have".)
Thành ngữ liên quan
  • "to give free rein to one's imagination": để trí tưởng tượng bay xa, không giới hạn.

    • In her novel, she gave free rein to her imagination, creating a fantastical world. (Trong cuốn tiểu thuyết của mình, ấy đã để trí tưởng tượng bay xa, tạo ra một thế giới kỳ ảo.)
  • "free rein" vs. "free reign": Lưu ý chính tả. "Free rein" đúng (liên quan đến dây cương), trong khi "free reign" (vương quyền) một lỗi phổ biến nhưng không chính xác.