free throw lane
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu vực ném phạt (trong bóng rổ): Một làn đường trên sân bóng rổ kéo dài từ đường biên cuối sân đến vị trí cách bảng rổ 15 feet (khoảng 4,57 mét). Trong quả ném phạt, các cầu thủ không được phép bước vào khu vực này cho đến khi bóng rời tay người ném.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu thủ đã bước vào khu vực ném phạt trước khi bóng rời tay, vì vậy cú ném đã bị hủy.)
- (Trong một quả ném phạt, tất cả cầu thủ khác phải đứng bên ngoài khu vực ném phạt cho đến khi bóng chạm vành rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To occupy the free throw lane": chiếm vị trí trong khu vực ném phạt (thường dùng trong chiến thuật).
- The center occupied the free throw lane to block the opponent's shot. (Trung phong đã chiếm khu vực ném phạt để chặn cú ném của đối thủ.)
"Free throw lane violation": lỗi vi phạm khu vực ném phạt.
- The referee called a free throw lane violation when the forward entered the lane too early. (Trọng tài đã thổi lỗi vi phạm khu vực ném phạt khi tiền phong bước vào làn quá sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lane (danh từ): làn đường, hành lang (trong nhiều môn thể thao như bóng rổ, điền kinh).
- Free throw line (danh từ): vạch ném phạt (đường kẻ trên sân, cách bảng rổ 15 feet).
- Key (danh từ): tên gọi thông dụng khác của khu vực ném phạt (thường dùng trong bóng rổ đường phố hoặc giao tiếp không chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Lane: làn đường (trong ngữ cảnh bóng rổ).
- Key area: khu vực chìa khóa (thuật ngữ không chính thức).
- Restricted area: khu vực hạn chế (cũng chỉ khu vực ném phạt, đặc biệt trong luật bóng rổ NBA).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Enter the free throw lane: bước vào khu vực ném phạt.
- Players must not enter the free throw lane until the ball is released. (Các cầu thủ không được bước vào khu vực ném phạt cho đến khi bóng được tung ra.)
Stand in the free throw lane: đứng trong khu vực ném phạt.
- The defenders stood in the free throw lane to guard the basket. (Các hậu vệ đứng trong khu vực ném phạt để bảo vệ rổ.)
Thành ngữ liên quan
- In the key: (thành ngữ bóng rổ) ở trong khu vực ném phạt, thường chỉ vị trí chiến thuật.
- He scored most of his points in the key. (Anh ấy ghi phần lớn điểm số của mình ở khu vực ném phạt.)