free trader
A free trader discusses the benefits of open markets at an international conference.
Định nghĩa
Danh từ: Người ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa tự do thương mại, tức là người tin rằng thương mại quốc tế nên được tiến hành mà không có sự can thiệp của chính phủ như thuế quan, hạn ngạch hoặc các rào cản khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người theo chủ nghĩa tự do thương mại cho rằng thuế quan làm hại người tiêu dùng bằng cách tăng giá.)
- (Là một người ủng hộ tự do thương mại, cô ấy chủ trương loại bỏ các rào cản thương mại giữa các quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "free trader" in historical context: Từ này thường được dùng để chỉ những nhà kinh tế học hoặc chính trị gia ủng hộ chính sách tự do thương mại trong thế kỷ 19, như Richard Cobden và John Bright ở Anh.
- The free traders of the 19th century pushed for the repeal of the Corn Laws. (Những người ủng hộ tự do thương mại thế kỷ 19 đã thúc đẩy việc bãi bỏ Đạo luật Ngô.)
Biến thể và từ gần giống
- Free trade (danh từ): Tự do thương mại, chính sách thương mại không có rào cản.
- The agreement promotes free trade between the two nations. (Hiệp định thúc đẩy tự do thương mại giữa hai quốc gia.)
- Free-trade (tính từ ghép): Thuộc về hoặc liên quan đến tự do thương mại.
- They signed a free-trade agreement. (Họ đã ký một hiệp định tự do thương mại.)
Từ đồng nghĩa
- Người theo chủ nghĩa thương mại tự do: Cùng ý nghĩa, nhấn mạnh vào lý thuyết kinh tế.
- Người ủng hộ thị trường mở: Nhấn mạnh vào việc mở cửa thị trường cho hàng hóa và dịch vụ nước ngoài.
Thành ngữ liên quan
- "a free trader at heart": Một người có tư tưởng tự do thương mại sâu sắc.
- Even though he works for a protectionist company, he is a free trader at heart. (Mặc dù làm việc cho một công ty bảo hộ, nhưng trong lòng anh ấy là một người ủng hộ tự do thương mại.)
Lưu ý ngữ pháp
- "Free trader" là danh từ đếm được, có thể dùng ở số nhiều: .
- Không nhầm lẫn với "free trade" (danh từ trừu tượng chỉ khái niệm) hoặc "free-trade" (tính từ ghép).