free verse

free verse

A poet writes a free verse poem in a notebook.

Định nghĩa

Danh từ: Thể thơ tự do, một dạng thơ không vần điệu không tuân theo một khuôn mẫu nhịp điệu cố định nào.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà thơ hiện đại thích viết theo thể thơ tự do cho phép biểu đạt sáng tạo hơn.)
  • (Bài thơ "Chiếc xe cút kít đỏ" của William Carlos Williams một dụ nổi tiếng về thơ tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Free verse poetry": Thơ tự do, thường được dùng để phân biệt với các thể thơ truyền thống vần nhịp.
    • Free verse poetry often relies on natural speech rhythms and imagery rather than strict meter. (Thơ tự do thường dựa vào nhịp điệu tự nhiên của lời nói hình ảnh thay vì nhịp điệu nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Verse (n): Thơ, câu thơ (một dòng hoặc đoạn thơ).

    • She wrote a beautiful verse about the ocean. ( ấy đã viết một câu thơ đẹp về đại dương.)
  • Free (adj): Tự do, không bị ràng buộc.

    • The artist preferred a free style of painting. (Người nghệ sĩ thích phong cách hội họa tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Thơ không vần: Một cách gọi khác của thơ tự do, nhấn mạnh vào việc thiếu vần điệu.
  • Thơ phi truyền thống: Thơ không tuân theo các quy tắc cổ điển.
Các cụm từ liên quan
  • Write in free verse: Viết theo thể thơ tự do.
    • He decided to write in free verse to capture the raw emotion of the moment. (Anh ấy quyết định viết theo thể thơ tự do để nắm bắt cảm xúc chân thật của khoảnh khắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Free as a bird: Tự do như chim (ám chỉ sự không bị ràng buộc, tương tự như tính chất của thơ tự do).
    • With free verse, the poet feels as free as a bird, unbound by rules. (Với thể thơ tự do, nhà thơ cảm thấy tự do như chim, không bị ràng buộc bởi quy tắc.)