free-associate

Định nghĩa

Động từ: free-associate có nghĩa liên tưởng tự do, tức là nói hoặc suy nghĩ một cách tự nhiên, không bị ràng buộc bởi logic hay kiểm duyệt, thường để khám phá những ký ức, ý tưởng hoặc cảm xúc tiềm ẩn. Hành động này thường được sử dụng trong tâm lý học hoặc các hoạt động sáng tạo.

dụ sử dụng
  • (Trong buổi trị liệu, bệnh nhân được yêu cầu liên tưởng tự do về thời thơ ấu của ấy.)
  • (Hãy liên tưởng tự do để gợi lại những ký ức .)
  • (Nhà văn thường liên tưởng tự do để tìm cảm hứng cho những câu chuyện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to free-associate with": liên tưởng tự do với một chủ đề hoặc ý tưởng cụ thể.

    • The artist free-associated with the concept of freedom, leading to a series of abstract paintings. (Nghệ sĩ đã liên tưởng tự do với khái niệm tự do, dẫn đến một loạt các bức tranh trừu tượng.)
  • "free association" (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc liên tưởng tự do.

    • Free association is a key technique in psychoanalysis. (Liên tưởng tự do một kỹ thuật chính trong phân tâm học.)
Biến thể từ gần giống
  • Free association (danh từ): sự liên tưởng tự do (quá trình hoặc phương pháp).

    • The exercise of free association helps unlock the subconscious. (Bài tập liên tưởng tự do giúp mở khóa tiềm thức.)
  • Associate (động từ): liên kết, liên tưởng (một cách ý thức hơn).

    • I associate this song with my summer vacation. (Tôi liên tưởng bài hát này với kỳ nghỉ hè của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Brainstorm: động não, suy nghĩ tự do để tạo ra ý tưởng.
  • Wander mentally: lang thang trong tâm trí, suy nghĩ không định hướng.
  • Stream of consciousness: dòng ý thức, một kỹ thuật văn học tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Associate with: liên kết với (một người, ý tưởng hoặc sự vật).
    • She tends to associate with creative people. ( ấy xu hướng liên kết với những người sáng tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Let your mind wander: để tâm trí lang thang, không kiểm soát suy nghĩ.
    • Sometimes, letting your mind wander is the best way to free-associate. (Đôi khi, để tâm trí lang thang cách tốt nhất để liên tưởng tự do.)
free-associate
Let's free-associate to bring up old memories.