free-enterprise
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa tư bản cạnh tranh: "free-enterprise" mô tả một hệ thống kinh tế nơi các doanh nghiệp hoạt động tự do, không bị chính phủ can thiệp quá nhiều, dựa trên cạnh tranh thị trường.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa Kỳ thường được mô tả là một nền kinh tế tự do doanh nghiệp.)
- (Nhiều doanh nhân ưa thích hệ thống tự do doanh nghiệp vì nó khuyến khích sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"free-enterprise system": hệ thống kinh tế tự do doanh nghiệp, nơi thị trường quyết định giá cả và sản lượng.
- The free-enterprise system relies on supply and demand to allocate resources. (Hệ thống tự do doanh nghiệp dựa vào cung và cầu để phân bổ nguồn lực.)
"free-enterprise capitalism": chủ nghĩa tư bản tự do doanh nghiệp, nhấn mạnh sự cạnh tranh không bị hạn chế.
- Free-enterprise capitalism has driven rapid economic growth in many countries. (Chủ nghĩa tư bản tự do doanh nghiệp đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng ở nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Free enterprise (cụm danh từ): chính sách hoặc nguyên tắc kinh tế tự do doanh nghiệp.
- The government promotes free enterprise to boost the economy. (Chính phủ thúc đẩy tự do doanh nghiệp để kích thích nền kinh tế.)
Enterprise (danh từ): doanh nghiệp, sự mạo hiểm kinh doanh.
- Starting a new enterprise requires capital and planning. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới đòi hỏi vốn và kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
Laissez-faire: chính sách kinh tế không can thiệp, thường dùng để chỉ sự tự do kinh doanh.
- A laissez-faire approach allows businesses to operate without government restrictions. (Cách tiếp cận không can thiệp cho phép doanh nghiệp hoạt động mà không bị hạn chế từ chính phủ.)
Capitalist: thuộc về chủ nghĩa tư bản, thường nhấn mạnh sở hữu tư nhân và lợi nhuận.
- Capitalist economies are characterized by free markets and private ownership. (Các nền kinh tế tư bản chủ nghĩa được đặc trưng bởi thị trường tự do và sở hữu tư nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "free-enterprise", nhưng có thể kết hợp với động từ "operate" hoặc "promote":
- Operate under free-enterprise principles: hoạt động theo nguyên tắc tự do doanh nghiệp.
- Small businesses often operate under free-enterprise principles to remain competitive. (Các doanh nghiệp nhỏ thường hoạt động theo nguyên tắc tự do doanh nghiệp để duy trì tính cạnh tranh.)
Thành ngữ liên quan
- "The invisible hand": bàn tay vô hình, thành ngữ kinh tế học ám chỉ sự tự điều chỉnh của thị trường trong hệ thống tự do doanh nghiệp.
- Adam Smith's concept of the invisible hand explains how free-enterprise markets self-regulate. (Khái niệm bàn tay vô hình của Adam Smith giải thích cách các thị trường tự do doanh nghiệp tự điều chỉnh.)