free-jazz

Học thuật
Thân thiện
free-jazz

Un groupe joue du free-jazz sur une petite scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhạc jazz tự do: Một phong cách tiên phong của nhạc jazz, phát triển vào cuối thập niên 1950 1960, đặc trưng bởi việc từ bỏ các cấu trúc hòa âm, giai điệu nhịp điệu truyền thống để nhấn mạnh vào sự ngẫu hứng tự do, biểu cảm cá nhân tối đa thườngâm thanh thử nghiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le free-jazz est né d'une volonté de libération des contraintes musicales. (Nhạc jazz tự do ra đời từ ý chí giải phóng khỏi các ràng buộc âm nhạc.)
    • Ce saxophoniste est une figure emblématique du free-jazz. (Người chơi saxophone nàymột nhân vật biểu tượng của nhạc jazz tự do.)
    • Ils écoutent un album de free-jazz des années 60. (Họ đang nghe một album nhạc jazz tự do của thập niên 60.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích lịch sử âm nhạc, phê bình nghệ thuật hoặc thảo luận về các trào lưu tiên phong.
  • có thể mang hàm ý về một sự đoạn tuyệt mạnh mẽ với truyền thống, không chỉ về âm nhạc đôi khi còn về mặt xã hội chính trị.
Biến thể từ gần giống
  • Jazz libre: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "free-jazz".
  • Jazz d'avant-garde / Avant-garde jazz: Nhạc jazz tiên phong (một khái niệm rộng hơn có thể bao hàm free-jazz).
  • Improvisation libre: Sự ngẫu hứng tự do (một kỹ thuật trung tâm của free-jazz).
Từ đồng nghĩa
  • Jazz libre: nhạc jazz tự do.
  • Nouvelle vague du jazz: làn sóng mới của jazz (cách gọi trong một số bối cảnh lịch sử).
Lưu ý
  • "Free-jazz" là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc. Trong tiếng Việt, thường được giữ nguyên dạng gốc hoặc dịch là "nhạc jazz tự do".
  • Đây không phảimột phong cách nhạc jazz phổ biến thuộc thể loại thử nghiệm thường đối tượng thưởng thức giới hạn.
free-jazz

Un groupe joue du free-jazz sur une petite scène.

danh từ giống đực
  1. nhạc ja tự do (ở Mỹ)