free-lance

free-lance

A free-lance illustrator works on a digital drawing tablet at a sunny cafe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người làm việc tự do: "free-lance" chỉ một người, thường nhà văn, nghệ sĩ, hoặc chuyên gia, bán dịch vụ của mình cho nhiều khách hàng khác nhau không hợp đồng dài hạn với bất kỳ ai.
  2. Tính từ:

    • Làm việc tự do, không ràng buộc: "free-lance" mô tả công việc hoặc tình trạng của một người làm việc độc lập, không phụ thuộc vào một chủ lao động duy nhất.
    • Lính đánh thuê: Trong lịch sử, "free-lance" còn chỉ người lính phục vụ trong quân đội nước ngoài để nhận lương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a free-lance graphic designer. ( ấy một nhà thiết kế đồ họa tự do.)
    • Many free-lance writers work from home. (Nhiều nhà văn tự do làm việc tại nhà.)
  • Tính từ:

    • He works as a free-lance journalist for several newspapers. (Anh ấy làm phóng viên tự do cho vài tờ báo.)
    • The company hires free-lance consultants for short-term projects. (Công ty thuê các chuyên gia tư vấn tự do cho các dự án ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go free-lance": bắt đầu làm việc tự do.

    • After five years at the agency, she decided to go free-lance. (Sau năm năm làm việc tại công ty, ấy quyết định làm tự do.)
  • "free-lance work": công việc tự do.

    • Free-lance work offers flexibility but no job security. (Công việc tự do mang lại sự linh hoạt nhưng không sự ổn định việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Freelancer (danh từ): người làm việc tự do (cách viết phổ biến hơn, ghép liền).

    • He is a successful freelancer in the tech industry. (Anh ấy một người làm việc tự do thành công trong ngành công nghệ.)
  • Freelancing (danh từ/động từ): hành động hoặc nghề làm việc tự do.

    • Freelancing allows you to choose your own projects. (Làm việc tự do cho phép bạn chọn dự án của riêng mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent: độc lập (không phụ thuộc vào chủ lao động).
  • Self-employed: tự làm chủ, làm việc cho chính mình.
  • Contractor: người làm theo hợp đồng (thường tự do).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "free-lance", nhưng có thể dùng:)
    • Work for oneself: làm việc cho chính mình.
      • She works for herself as a free-lance photographer. ( ấy làm việc cho chính mình với tư cách nhiếp ảnh gia tự do.)
Thành ngữ liên quan
  • Be your own boss: tự làm chủ, không cấp trên.
    • As a free-lance consultant, you get to be your own boss. ( một chuyên gia tư vấn tự do, bạn có thể tự làm chủ.)