free-liver

free-liver

A free-liver enjoys a large, festive meal with friends.

Định nghĩa

Danh từ: Người sống phóng túng, người ham hưởng lạc
"Free-liver" chỉ một người thỏa mãn các dục vọng thể xác (đặc biệt ăn uống) một cách quá mức, vượt quá mức độ tự do thông thường, thường mang hàm ý tiêu cực về lối sống thiếu kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Anh ta được biết đến như một người sống phóng túng, đắm chìm trong những bữa tiệc xa hoa rượu vang đắt tiền mỗi tối.)
  • (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết một người ham hưởng lạc, cuối cùng phải đối mặt với hậu quả của sự thái quá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live like a free-liver": sống theo kiểu phóng túng, không kiềm chế.

    • After winning the lottery, he began to live like a free-liver, spending money on every pleasure imaginable. (Sau khi trúng số, anh ta bắt đầu sống theo kiểu phóng túng, tiêu tiền vào mọi thú vui có thể tưởng tượng.)
  • "the free-liver's lifestyle": lối sống của người ham hưởng lạc.

    • The free-liver's lifestyle often leads to health problems and financial ruin. (Lối sống của người ham hưởng lạc thường dẫn đến các vấn đề sức khỏe phá sản tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Free-living (adj): thuộc về lối sống phóng túng, ham hưởng lạc.

    • His free-living habits shocked his conservative family. (Thói quen sống phóng túng của anh ta khiến gia đình bảo thủ của anh ta bị sốc.)
  • Freeloader (n): kẻ ăn bám, người lợi dụng người khác để hưởng lợi ( liên quan đến ý hưởng thụ nhưng khác về bản chất).

Từ đồng nghĩa
  • Hedonist (người theo chủ nghĩa khoái lạc): người tìm kiếm niềm vui sự thỏa mãn thể xác.
  • Epicurean (người sành ăn uống): người đặc biệt thích thú với ẩm thực rượu ngon.
  • Bon vivant (người sống vui vẻ, hưởng thụ): người thích tận hưởng cuộc sống xa hoa.
Thành ngữ liên quan
  • "Live it up": sống hết mình, tận hưởng cuộc sống một cách xa hoa.

    • They decided to live it up during their vacation in Paris. (Họ quyết định sống hết mình trong kỳ nghỉ ở Paris.)
  • "Eat, drink, and be merry": ăn uống vui vẻ, hưởng thụ cuộc sống.

    • His motto was "Eat, drink, and be merry," making him a true free-liver. (Phương châm của ông ta "Ăn, uống vui vẻ," khiến ông ta trở thành một người sống phóng túng thực sự.)