free-living
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sống ký sinh: Chỉ một sinh vật có lối sống độc lập, không sống bám, phụ thuộc hoặc gây hại trên cơ thể của một sinh vật chủ khác để lấy chất dinh dưỡng.
- Sống tự do, độc lập: Mô tả một sinh vật có khả năng sinh tồn và hoạt động một cách tự chủ trong môi trường của nó mà không cần dựa vào sinh vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Most bacteria are free-living organisms in the soil. (Hầu hết vi khuẩn là những sinh vật sống tự do trong đất.)
- Unlike tapeworms, earthworms are free-living creatures. (Không giống như sán dây, giun đất là những sinh vật sống độc lập.)
- The transition from a parasitic to a free-living lifestyle is rare in evolution. (Sự chuyển đổi từ lối sống ký sinh sang lối sống tự do là hiếm trong quá trình tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"free-living stage": giai đoạn sống tự do (trong vòng đời của một sinh vật).
- The parasite has a free-living stage in water before infecting a host. (Ký sinh trùng có một giai đoạn sống tự do trong nước trước khi xâm nhiễm vào vật chủ.)
"free-living nematode": giun tròn sống tự do.
- Free-living nematodes are important for soil health. (Giun tròn sống tự do rất quan trọng đối với sức khỏe của đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-parasitic (adj): không ký sinh. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Independent (adj): độc lập. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác ngoài sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Non-parasitic: không ký sinh.
- Autonomous: tự trị, tự chủ.
Từ trái nghĩa
- Parasitic: ký sinh.
- Dependent: phụ thuộc.
Adjective
- không sống ký sinh trên cơ thể một sinh vật khác; sống độc lập, không ăn bám, dựa dẫm vào sinh vật khác