free-reed

free-reed

A musician plays a free-reed instrument in a folk band.

Định nghĩa

Danh từ: - Lưỡi gà tự do: "free-reed" một loại lưỡi gà (reed) trong các nhạc cụ hơi, không khít chặt hoàn toàn với lỗ thoát khí. Thay vào đó, rung động tự do khi luồng khí đi qua, tạo ra âm thanh đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Kèn harmonica sử dụng chế lưỡi gà tự do để tạo ra âm thanh đặc trưng của .)
  • (Đàn accordion concertina cũng nhạc cụ lưỡi gà tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "free-reed instrument": nhạc cụ lưỡi gà tự do, dùng để chỉ các nhạc cụ như harmonica, accordion, hoặc kèn harmonium.
    • The free-reed instrument family includes many portable and folk instruments. (Họ nhạc cụ lưỡi gà tự do bao gồm nhiều nhạc cụ di động dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Reed (n): lưỡi gà (nói chung), bộ phận rung động để tạo âm thanh trong nhạc cụ hơi.
  • Free-reeded (adj): lưỡi gà tự do, mô tả nhạc cụ hoặc chế hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Free-vibrating reed: lưỡi gà rung tự do, một cách diễn đạt khác cho cùng khái niệm.
  • Aperture reed: lưỡi gà lỗ thoát, nhưng không phổ biến bằng "free-reed".
Các cụm từ liên quan
  • Reed organ: đàn organ lưỡi gà, một loại nhạc cụ sử dụng lưỡi gà tự do.

    • The reed organ was popular in the 19th century. (Đàn organ lưỡi gà phổ biến vào thế kỷ 19.)
  • Reed pipe: ống lưỡi gà, bộ phận chứa lưỡi gà trong một số nhạc cụ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "free-reed".