free-soil
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến vùng đất tự do, nơi chế độ nô lệ bị cấm: "free-soil" dùng để mô tả một tiểu bang, lãnh thổ hoặc khu vực mà chế độ nô lệ không được phép tồn tại về mặt pháp lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ trước Nội chiến.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào vùng đất tự do đã có đà phát triển vào những năm 1840.)
- (Kansas được tuyên bố là một tiểu bang tự do sau một cuộc xung đột đẫm máu kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"free-soil territory": lãnh thổ tự do, nơi chế độ nô lệ bị cấm.
- The Missouri Compromise of 1820 established a boundary for free-soil territories. (Thỏa hiệp Missouri năm 1820 đã thiết lập ranh giới cho các lãnh thổ tự do.)
"free-soil ideology": hệ tư tưởng ủng hộ việc cấm chế độ nô lệ mở rộng sang các vùng đất mới.
- The free-soil ideology was a key factor in the formation of the Republican Party. (Hệ tư tưởng vùng đất tự do là yếu tố chính trong việc thành lập Đảng Cộng hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Free-Soil Party (n): Đảng Vùng đất Tự do, một đảng chính trị ở Hoa Kỳ giữa thế kỷ 19 phản đối việc mở rộng chế độ nô lệ.
- The Free-Soil Party nominated Martin Van Buren for president in 1848. (Đảng Vùng đất Tự do đã đề cử Martin Van Buren làm tổng thống năm 1848.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-slavery (tính từ): chống chế độ nô lệ.
- Abolitionist (tính từ): thuộc về phong trào bãi nô.
Các cụm từ liên quan
- Free-soil state: tiểu bang tự do (không có chế độ nô lệ).
- California entered the Union as a free-soil state in 1850. (California gia nhập Liên bang với tư cách là một tiểu bang tự do vào năm 1850.)
Thành ngữ liên quan
- "Free soil, free speech, free labor": khẩu hiệu của Đảng Vùng đất Tự do, nhấn mạnh quyền tự do khỏi chế độ nô lệ, tự do ngôn luận và lao động tự do.
- The slogan "free soil, free speech, free labor" encapsulated the party's core values. (Khẩu hiệu "đất tự do, lời nói tự do, lao động tự do" tóm lược các giá trị cốt lõi của đảng.)