free-tailed bat

free-tailed bat

A free-tailed bat emerges from a cave at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Dơi đuôi trần (hoặc dơi đuôi chuột) một loài dơi ăn côn trùng, nhỏ, nhanh nhẹn, đôi tai như da một cái đuôi dài thò ra ngoài màng cánh. Loài dơi này thường phổ biếncác vùng khí hậu ấm áp.

dụ sử dụng
  • (Dơi đuôi trần được biết đến với cái đuôi dài thò ra ngoài màng đuôi.)
  • (Nhiều loài dơi đuôi trần thường trú ngụ trong hang động hoặc các tòa nhàvùng ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Free-tailed bat" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một họ (Molossidae) hoặc một loài cụ thể trong họ này.
    • The Brazilian free-tailed bat is one of the most common species in the Americas. (Dơi đuôi trần Brazil một trong những loài phổ biến nhấtchâu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Free-tailed (adj): đuôi trần (dùng để mô tả các loài động vật khác đuôi không lông hoặc màng).
    • The free-tailed mouse has a hairless tail. (Chuột đuôi trần cái đuôi không lông.)
  • Bat (n): dơi (tên gọi chung của bộ động vật biết bay).
Từ đồng nghĩa
  • Dơi đuôi chuột: tên gọi khác của "free-tailed bat" dựa trên hình dáng đuôi giống chuột.
  • Molossid bat: tên khoa học của họ dơi này (họ Molossidae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "free-tailed bat", đây một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "free-tailed bat".