free-thinker
/'fri:'θiɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người độc lập tư tưởng: Một người có suy nghĩ độc lập, không chấp nhận các giáo lý, tín điều hoặc quan điểm chính thống một cách mù quáng, đặc biệt trong các vấn đề tôn giáo hoặc đạo đức. Họ thường dựa vào lý trí và kinh nghiệm cá nhân để hình thành niềm tin của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, many philosophers were considered free-thinkers because they challenged religious authority. (Vào thế kỷ 18, nhiều nhà triết học được coi là những người độc lập tư tưởng vì họ thách thức quyền lực tôn giáo.)
- She is a true free-thinker who forms her own opinions after careful research. (Cô ấy là một người độc lập tư tưởng đích thực, người tự hình thành quan điểm của mình sau khi nghiên cứu cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be regarded as a free-thinker": được coi là một người có tư tưởng độc lập.
- His unconventional ideas caused him to be regarded as a free-thinker in his conservative community. (Những ý tưởng không theo lối mòn của anh ấy khiến anh bị coi là một người độc lập tư tưởng trong cộng đồng bảo thủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Free-thinking (danh từ): tư tưởng độc lập, sự suy nghĩ tự do.
- His free-thinking was evident in all his writings. (Tư tưởng độc lập của ông thể hiện rõ trong tất cả các tác phẩm của ông.)
- Free-thinking (tính từ): có tư tưởng độc lập.
- She comes from a free-thinking family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình có tư tưởng độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- Freethinker (cách viết khác, cùng nghĩa): người độc lập tư tưởng.
- Independent thinker: người suy nghĩ độc lập.
- Nonconformist: người không tuân theo quy ước/chính thống.
Từ trái nghĩa
- Dogmatist: người giáo điều.
- Conformist: người tuân thủ, người theo chủ nghĩa phục tùng.
- Orthodox believer: tín đồ chính thống.
danh từ
- người độc lập tư tưởng