freebee

freebee

The company gave out a freebee at the trade show.

Định nghĩa

Danh từ: "Freebee" (cũng viết "freebie") chỉ một món đồ hoặc dịch vụ được cung cấp miễn phí, thường như một phần của chương trình khuyến mãi, quảng cáo hoặc sự kiện đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Tấm bản đồ đường đi một món đồ miễn phí được tặng cho tất cả khách hàng.)
  • (Tại hội nghị, những người tham dự nhận được một túi quà miễn phí đầy mẫu thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get a freebee": nhận được một món đồ miễn phí.
    • Everyone loves getting a freebee at events. (Mọi người đều thích nhận được đồ miễn phí tại các sự kiện.)
  • "Promotional freebee": quà tặng khuyến mãi.
    • The company handed out promotional freebees to attract new customers. (Công ty đã phát quà tặng khuyến mãi để thu hút khách hàng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Freebie (danh từ): cách viết phổ biến hơn của "freebee".
    • The freebie included a pen and a notepad. (Món quà miễn phí bao gồm một cây bút một cuốn sổ.)
  • Free (tính từ): miễn phí.
    • This sample is completely free. (Mẫu thử này hoàn toàn miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Handout: vật phát miễn phí (thường tài liệu hoặc quà nhỏ).
  • Complimentary item: món đồ được tặng kèm (không tính phí).
  • Giveaway: quà tặng miễn phí (thường trong các chương trình khuyến mãi).
Thành ngữ liên quan
  • There's no such thing as a free lunch: không bữa trưa miễn phí (ám chỉ mọi thứ miễn phí đều cái giá ngầm).
    • Although the freebee seemed generous, remember there's no such thing as a free lunch. (Mặc dù món quà miễn phí có vẻ hào phóng, hãy nhớ rằng không bữa trưa miễn phí.)