freebie

freebie

The company gave away a freebie at the trade show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ miễn phí, quà tặng: "freebie" chỉ một món đồ hoặc dịch vụ được cung cấp không phải trả tiền, thường một phần của chương trình khuyến mãi hoặc quảng cáo.
dụ sử dụng
  • (Bản đồ đường đi một món quà miễn phí được phát tại trạm xăng.)
  • (Những người tham dự hội nghị đã nhận được một túi quà miễn phí chứa các mẫu thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get something as a freebie": nhận được thứ đó như một món quà miễn phí.

    • I got this T-shirt as a freebie when I bought the book. (Tôi đã nhận được chiếc áo phông này như một món quà miễn phí khi mua cuốn sách.)
  • "corporate freebie": quà tặng từ công ty, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.

    • The employees received corporate freebies during the holiday party. (Các nhân viên đã nhận được quà tặng từ công ty trong bữa tiệc ngày lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Free (adj): miễn phí.

    • The samples are free for everyone. (Các mẫu thử miễn phí cho tất cả mọi người.)
  • Freely (adv): một cách tự do, không bị ràng buộc.

    • She gave away her old clothes freely. ( ấy đã tặng quần áo của mình một cách tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Gift: quà tặng.

    • The freebie was a small gift from the store. (Món quà miễn phí một món quà nhỏ từ cửa hàng.)
  • Complementary item: món hàng tặng kèm.

    • The freebie was a complementary item with the purchase. (Món quà miễn phí một món hàng tặng kèm với việc mua hàng.)
  • Handout: đồ phát tay, đồ miễn phí.

    • The freebie was a handout at the event. (Món quà miễn phí một đồ phát tay tại sự kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give away: tặng miễn phí.

    • The company gave away freebies to attract customers. (Công ty đã tặng quà miễn phí để thu hút khách hàng.)
  • Hand out: phát tay.

    • They handed out freebies at the entrance. (Họ đã phát quà miễn phí tại lối vào.)
Thành ngữ liên quan
  • No such thing as a free lunch: không bữa trưa miễn phí (ám chỉ mọi thứ đều cái giá của ).
    • Even though it's a freebie, remember that there's no such thing as a free lunch. (Mặc dù đó đồ miễn phí, hãy nhớ rằng không bữa trưa miễn phí nào cả.)