freeborn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh ra đã tự do: "freeborn" mô tả một người được sinh ra với tư cách là người tự do, không phải là nô lệ và có cha mẹ tự do. Từ này nhấn mạnh tình trạng tự do bẩm sinh, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- In ancient Rome, a freeborn citizen had more rights than a freedman. (Ở La Mã cổ đại, một công dân sinh ra đã tự do có nhiều quyền hơn một người nô lệ được giải phóng.)
- She was proud of her freeborn heritage, tracing her family back to early settlers. (Cô ấy tự hào về di sản sinh ra đã tự do của mình, truy tìm gia đình trở về những người định cư đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"freeborn rights": các quyền bẩm sinh của người tự do.
- The constitution guarantees freeborn rights to all citizens. (Hiến pháp đảm bảo quyền lợi bẩm sinh của người tự do cho mọi công dân.)
"freeborn vs. freedman": sự phân biệt giữa người sinh ra đã tự do và người từng là nô lệ nhưng được giải phóng.
- The social status of a freeborn person was often higher than that of a freedman in ancient societies. (Địa vị xã hội của một người sinh ra đã tự do thường cao hơn một người từng là nô lệ được giải phóng trong các xã hội cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Freeborn (n): người sinh ra đã tự do (dùng như danh từ).
- The freeborn were entitled to vote in the assembly. (Những người sinh ra đã tự do có quyền bỏ phiếu trong hội đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Innate freedom: tự do bẩm sinh (cụm từ mô tả khái niệm tương tự).
- Noble-born: sinh ra trong dòng dõi quý tộc (mang sắc thái tương tự về địa vị cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "freeborn" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
- Free as a bird: tự do như chim (thành ngữ so sánh với trạng thái tự do, nhưng không trực tiếp liên quan đến "freeborn").
- After escaping slavery, he felt free as a bird, just like a freeborn person. (Sau khi thoát khỏi cảnh nô lệ, anh ấy cảm thấy tự do như chim, giống như một người sinh ra đã tự do.)