freedom from discrimination

Định nghĩa

Danh từ: Sự tự do khỏi phân biệt đối xử, chỉ trạng thái một cá nhân hoặc nhóm người không bị đối xử bất công dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, quốc tịch, tôn giáo, hoặc tuổi tác. Khái niệm này thường được bảo đảm bởi luật pháp, dụ như luật liên bang của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Luật pháp đảm bảo sự tự do khỏi phân biệt đối xử tại nơi làm việc.)
  • (Mọi người đều quyền được tự do khỏi phân biệt đối xử dựa trên tôn giáo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to claim freedom from discrimination": yêu cầu hoặc đòi hỏi quyền tự do khỏi phân biệt đối xử.
    • The minority group claimed freedom from discrimination in housing policies. (Nhóm thiểu số đã yêu cầu quyền tự do khỏi phân biệt đối xử trong các chính sách nhà ở.)
  • "to ensure freedom from discrimination": đảm bảo sự tự do khỏi phân biệt đối xử.
    • The government must ensure freedom from discrimination for all citizens. (Chính phủ phải đảm bảo sự tự do khỏi phân biệt đối xử cho mọi công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Discrimination (danh từ): sự phân biệt đối xử.
    • Racial discrimination is illegal in many countries. (Phân biệt chủng tộc bất hợp phápnhiều quốc gia.)
  • Discriminatory (tính từ): mang tính phân biệt đối xử.
    • Discriminatory practices are prohibited by law. (Các thực hành mang tính phân biệt đối xử bị luật pháp cấm.)
  • Freedom (danh từ): sự tự do.
    • Freedom of speech is a fundamental right. (Tự do ngôn luận một quyền cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Equality before the law: bình đẳng trước pháp luật.
  • Non-discrimination: không phân biệt đối xử.
  • Equal treatment: đối xử công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "freedom from discrimination".
Thành ngữ liên quan
  • "Level playing field": sân chơi bình đẳng, chỉ môi trường không sự phân biệt đối xử.
    • We need a level playing field to ensure freedom from discrimination in hiring. (Chúng ta cần một sân chơi bình đẳng để đảm bảo sự tự do khỏi phân biệt đối xử trong tuyển dụng.)
  • "Equal opportunity": cơ hội bình đẳng, thường đi kèm với khái niệm tự do khỏi phân biệt đối xử.
    • The policy promotes equal opportunity and freedom from discrimination. (Chính sách này thúc đẩy cơ hội bình đẳng sự tự do khỏi phân biệt đối xử.)