freedom from involuntary servitude
Định nghĩa
Cụm danh từ: freedom from involuntary servitude (quyền tự do không bị cưỡng bức lao động) - Quyền dân sự: Đây là quyền cơ bản của con người, được bảo đảm bởi Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp Hoa Kỳ, cấm mọi hình thức lao động cưỡng bức hoặc nô lệ trái ý muốn. Quyền này đảm bảo rằng không ai bị buộc phải làm việc dưới sự đe dọa hoặc ép buộc.
Ví dụ sử dụng
- (Tu chính án thứ 13 bảo đảm quyền tự do không bị cưỡng bức lao động cho mọi công dân.)
- (Trong lịch sử, cuộc đấu tranh cho quyền tự do không bị cưỡng bức lao động là trọng tâm của phong trào bãi nô.)
- (Tù nhân vẫn được bảo vệ bởi quyền tự do không bị cưỡng bức lao động, ngoại trừ hình phạt cho tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý: Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản hiến pháp và tòa án để nhấn mạnh quyền bất khả xâm phạm.
- The Supreme Court has interpreted freedom from involuntary servitude broadly to include debt bondage. (Tòa án Tối cao đã giải thích quyền tự do không bị cưỡng bức lao động một cách rộng rãi để bao gồm cả nô lệ nợ.)
Trong ngữ cảnh xã hội: Được dùng để chỉ các phong trào chống lao động trẻ em, buôn người, và các hình thức bóc lột.
- Modern slavery is a violation of freedom from involuntary servitude. (Nô lệ hiện đại là một sự vi phạm quyền tự do không bị cưỡng bức lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Involuntary servitude (cụm danh từ): lao động cưỡng bức, nô lệ trái ý muốn.
- Involuntary servitude is prohibited under international law. (Lao động cưỡng bức bị cấm theo luật quốc tế.)
- Forced labor (cụm danh từ): lao động cưỡng bức (đồng nghĩa gần).
- Forced labor is a clear breach of freedom from involuntary servitude. (Lao động cưỡng bức là một sự vi phạm rõ ràng quyền tự do không bị cưỡng bức lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Liberty from forced labor: quyền tự do khỏi lao động cưỡng bức.
- Right against servitude: quyền chống lại nô lệ.
Các cụm từ liên quan
- 13th Amendment (danh từ riêng): Tu chính án thứ 13 (văn bản pháp lý bảo đảm quyền này).
- The 13th Amendment was ratified in 1865. (Tu chính án thứ 13 được phê chuẩn vào năm 1865.)
- Abolition of slavery (cụm danh từ): sự bãi bỏ chế độ nô lệ.
- The abolition of slavery is directly linked to freedom from involuntary servitude. (Sự bãi bỏ chế độ nô lệ có liên quan trực tiếp đến quyền tự do không bị cưỡng bức lao động.)
Thành ngữ liên quan
- No one shall be held in slavery or servitude: không ai bị giữ trong tình trạng nô lệ hoặc nô dịch (trích từ Tuyên ngôn Nhân quyền Quốc tế).
- This principle echoes the concept of freedom from involuntary servitude. (Nguyên tắc này vang vọng khái niệm về quyền tự do không bị cưỡng bức lao động.)