freedom of religion
Định nghĩa
Danh từ:
Tự do tôn giáo: "freedom of religion" là quyền cơ bản của con người, cho phép mỗi cá nhân được tự do lựa chọn, thực hành, hoặc không thực hành bất kỳ tôn giáo nào mà không bị can thiệp, ép buộc hay phân biệt đối xử từ chính quyền hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Tu chính án thứ nhất bảo đảm quyền tự do tôn giáo tại Hoa Kỳ.)
- (Tự do tôn giáo cho phép mọi người thờ phụng theo cách họ chọn.)
- (Chính phủ phải bảo vệ quyền tự do tôn giáo cho mọi công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exercise freedom of religion": thực hành quyền tự do tôn giáo.
- Citizens have the right to exercise freedom of religion without fear. (Công dân có quyền thực hành tự do tôn giáo mà không sợ hãi.)
- "violation of freedom of religion": vi phạm quyền tự do tôn giáo.
- Forcing someone to convert is a clear violation of freedom of religion. (Ép buộc ai đó cải đạo là một sự vi phạm rõ ràng quyền tự do tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Religious freedom (danh từ): đồng nghĩa với "freedom of religion", thường dùng thay thế trong văn nói và văn viết.
- Religious freedom is a cornerstone of democratic societies. (Tự do tôn giáo là nền tảng của các xã hội dân chủ.)
- Freedom of worship (danh từ): quyền tự do thờ phụng, một khía cạnh cụ thể của tự do tôn giáo.
- Freedom of worship is protected by law. (Quyền tự do thờ phụng được pháp luật bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Religious liberty: quyền tự do tôn giáo, nhấn mạnh khía cạnh pháp lý và quyền lợi.
- Religious liberty is a human right. (Quyền tự do tôn giáo là một quyền con người.)
- Freedom of conscience: tự do lương tâm, bao gồm cả quyền không theo tôn giáo nào.
- Freedom of conscience allows atheists to express their beliefs. (Tự do lương tâm cho phép người vô thần bày tỏ niềm tin của họ.)
Thành ngữ liên quan
- To have the right to freedom of religion: có quyền tự do tôn giáo.
- Everyone has the right to freedom of religion. (Mọi người đều có quyền tự do tôn giáo.)
- To guarantee freedom of religion: bảo đảm quyền tự do tôn giáo.
- The constitution guarantees freedom of religion. (Hiến pháp bảo đảm quyền tự do tôn giáo.)