freedom of the press

Định nghĩa

Danh từ:
Tự do báo chí: Quyền cơ bản cho phép các phương tiện truyền thông (báo in, đài phát thanh, truyền hình, báo điện tử) được hoạt động, thu thập công bố thông tin, tin tức không bị chính phủ hoặc bất kỳ tổ chức nào kiểm duyệt, can thiệp hoặc trừng phạt một cách bất hợp lý. Quyền này thường được bảo vệ bởi hiến pháp hoặc luật pháp của một quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Tự do báo chí điều thiết yếu cho một xã hội dân chủ.)
  • (Nhiều nhà báo liều mạng sống để đấu tranh cho tự do báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uphold freedom of the press": duy trì bảo vệ quyền tự do báo chí.
    • The court ruled to uphold freedom of the press in this case. (Tòa án đã phán quyết duy trì quyền tự do báo chí trong vụ án này.)
  • "to threaten freedom of the press": đe dọa quyền tự do báo chí.
    • New laws could threaten freedom of the press. (Các luật mới có thể đe dọa quyền tự do báo chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Press freedom (danh từ): cũng có nghĩa tương tự như "freedom of the press", thường được dùng như một cụm từ rút gọn.
    • Press freedom is a cornerstone of democracy. (Tự do báo chí nền tảng của nền dân chủ.)
  • Free press (danh từ): chỉ một nền báo chí tự do, không bị kiểm soát.
    • A free press is vital for holding power accountable. (Một nền báo chí tự do rất quan trọng để giữ quyền lực chịu trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự do ngôn luận: (freedom of speech) mặc dù khác nhau về phạm vi, nhưng thường được liên kết với tự do báo chí.
  • Quyền được thông tin: (right to information) một khía cạnh liên quan đến tự do báo chí.
Các cụm từ liên quan
  • Freedom of the press is not absolute: tự do báo chí không phải tuyệt đối (có thể bị giới hạn lý do an ninh quốc gia, phỉ báng, hoặc vi phạm quyền riêng tư).
    • Even in democracies, freedom of the press is not absolute. (Ngay cả trong các nền dân chủ, tự do báo chí cũng không phải tuyệt đối.)
Thành ngữ liên quan
  • Fourth estate: "quyền lực thứ ", ám chỉ báo chí như một nhánh quyền lực độc lập trong xã hội, bên cạnh ba nhánh hành pháp, lập pháp tư pháp.
    • The press is often called the fourth estate because of its role in monitoring the government. (Báo chí thường được gọi là quyền lực thứ vai trò giám sát chính phủ.)