freedom of thought

freedom of thought

A person sits quietly in a library, enjoying their freedom of thought.

Định nghĩa

Danh từ: Quyền được giữ những ý tưởng không phổ biến, không bị kiểm duyệt hay trừng phạt từ chính quyền hoặc xã hội. Đây một quyền cơ bản của con người, cho phép mỗi cá nhân tự do hình thành duy trì quan điểm, niềm tin, hay tư tưởng riêng không bị can thiệp từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Quyền tự do tư tưởng thiết yếu cho một xã hội dân chủ.)
  • (Chính phủ nên bảo vệ quyền tự do tư tưởng của công dân mình.)
  • (Nhiều triết gia đã lập luận rằng quyền tự do tư tưởng nền tảng của mọi quyền tự do khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise freedom of thought": thực thi quyền tự do tư tưởng.

    • Citizens must be allowed to exercise freedom of thought without fear of persecution. (Công dân phải được phép thực thi quyền tự do tư tưởng không sợ bị đàn áp.)
  • "to suppress freedom of thought": đàn áp quyền tự do tư tưởng.

    • Totalitarian regimes often try to suppress freedom of thought. (Các chế độ độc tài thường cố gắng đàn áp quyền tự do tư tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Freedom of speech (danh từ): quyền tự do ngôn luận, liên quan nhưng khác với tự do tư tưởngchỗ tập trung vào việc bày tỏ ý kiến ra bên ngoài.

    • Freedom of speech is a companion right to freedom of thought. (Quyền tự do ngôn luận một quyền đi kèm với quyền tự do tư tưởng.)
  • Freedom of conscience (danh từ): quyền tự do lương tâm, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.

    • Freedom of conscience allows individuals to follow their moral beliefs. (Quyền tự do lương tâm cho phép cá nhân theo đuổi niềm tin đạo đức của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Right to hold opinions: quyền giữ quan điểm.
    • Everyone has the right to hold opinions without interference. (Mọi người đều quyền giữ quan điểm không bị can thiệp.)
  • Intellectual liberty: tự do trí tuệ.
    • Intellectual liberty is closely tied to freedom of thought. (Tự do trí tuệ liên quan chặt chẽ với quyền tự do tư tưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "freedom of thought", nhưng có thể dùng với động từ "to have" hoặc "to enjoy": - To have freedom of thought: quyền tự do tư tưởng. - Every person should have freedom of thought. (Mỗi người nên quyền tự do tư tưởng.) - To enjoy freedom of thought: được hưởng quyền tự do tư tưởng. - In a free society, citizens enjoy freedom of thought. (Trong một xã hội tự do, công dân được hưởng quyền tự do tư tưởng.)

Thành ngữ liên quan
  • Freedom of the mind: tự do của tâm trí, đồng nghĩa với quyền tự do tư tưởng.
    • Education should promote freedom of the mind. (Giáo dục nên thúc đẩy quyền tự do của tâm trí.)
  • Open-mindedness: tư duy cởi mở, khả năng chấp nhận những ý tưởng mới.
    • Freedom of thought requires open-mindedness from society. (Quyền tự do tư tưởng đòi hỏi sự cởi mở từ xã hội.)