freedwoman

freedwoman

A freedwoman proudly opens her own small shop in the town.

Định nghĩa

Danh từ: Một người phụ nữ đã được giải phóng khỏi chế độ nô lệ.

dụ sử dụng
  • (Sau Nội chiến, nhiều phụ nữ được giải phóng bắt đầu cuộc sống mới với tư cách nông dân độc lập.)
  • (Người phụ nữ được giải phóng đã làm việc chăm chỉ để giáo dục con cái đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Freedwoman thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt thời kỳ hậu nô lệHoa Kỳ hoặc các xã hội từng chế độ nô lệ.
    • The records of freedwomen in the 19th century provide valuable insights into post-emancipation life. (Các hồ sơ về phụ nữ được giải phóngthế kỷ 19 cung cấp những hiểu biết quý giá về cuộc sống hậu giải phóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Freedman (danh từ): Một người đàn ông đã được giải phóng khỏi nô lệ.
    • Both freedmen and freedwomen faced significant challenges in rebuilding their lives. (Cả nam nữ được giải phóng đều đối mặt với những thách thức lớn trong việc xây dựng lại cuộc sống.)
  • Freedpeople (danh từ số nhiều): Những người đã được giải phóng khỏi nô lệ (bao gồm cả nam nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Former slave woman: người phụ nữ từng nô lệ.
  • Emancipated woman: người phụ nữ được giải phóng (nhấn mạnh vào hành động giải phóng hợp pháp).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này, đây một thuật ngữ lịch sử mang tính mô tả.