freehand

freehand

She made a freehand drawing of a flower in her sketchbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vẽ tay, không dùng dụng cụ: "freehand" dùng để chỉ việc thực hiện một tác phẩm nghệ thuật hoặc bản vẽ không sự trợ giúp của các công cụ học như thước kẻ, compa, hoặc máy móc. nhấn mạnh sự tự do kỹ năng của bàn tay.
  2. Trạng từ:

    • Bằng tay, không dùng dụng cụ: "freehand" cũng có thể được dùng như một trạng từ để mô tả cách thức thực hiện hành động vẽ hoặc viết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She made a freehand sketch of the landscape. ( ấy đã thực hiện một bản phác thảo vẽ tay về phong cảnh.)
    • The artist's freehand drawing was incredibly detailed. (Bản vẽ tay của họa sĩcùng chi tiết.)
  • Trạng từ:

    • He drew the circle freehand without using a compass. (Anh ấy đã vẽ hình tròn bằng tay không dùng compa.)
    • Students were asked to write their names freehand on the paper. (Học sinh được yêu cầu viết tên bằng tay lên giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freehand technique": kỹ thuật vẽ tay.

    • Learning the freehand technique is essential for aspiring artists. (Học kỹ thuật vẽ tay điều cần thiết cho các họa sĩ tương lai.)
  • "freehand drawing": bản vẽ tay.

    • The freehand drawing of the building showed great skill. (Bản vẽ tay của tòa nhà cho thấy kỹ năng tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Freehanded (tính từ): rộng rãi, hào phóng (không liên quan đến vẽ, nhưng cùng gốc từ "free").

    • She is a freehanded donor to charity. ( ấy một nhà hảo tâm rộng rãi cho từ thiện.)
  • Hand-drawn (tính từ): vẽ tay (từ đồng nghĩa gần, nhưng "hand-drawn" có thể bao gồm việc dùng công cụ hỗ trợ đơn giản).

    • The hand-drawn animation had a charming, nostalgic feel. (Hoạt hình vẽ tay cảm giác quyến rũ hoài cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • By hand: bằng tay.

    • The letter was written by hand. (Bức thư được viết bằng tay.)
  • Manual: thủ công.

    • The manual sketching process took hours. (Quá trình phác thảo thủ công mất nhiều giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "freehand" tính từ/trạng từ.

Thành ngữ liên quan
  • "to draw freehand": vẽ tay.
    • She prefers to draw freehand rather than using a ruler. ( ấy thích vẽ tay hơn dùng thước kẻ.)