freehanded
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hào phóng, rộng rãi: "freehanded" mô tả một người cho đi một cách thoải mái, không keo kiệt.
- Làm bằng tay, không dùng máy móc: "freehanded" cũng có nghĩa là được thực hiện bằng tay mà không có sự hỗ trợ của các thiết bị cơ khí hoặc công cụ, thường dùng để chỉ một bức vẽ hoặc thiết kế.
Ví dụ sử dụng
Hào phóng, rộng rãi:
- He was a freehanded host, always offering more food and drinks to his guests. (Anh ấy là một người chủ nhà hào phóng, luôn mời thêm đồ ăn và thức uống cho khách.)
- The freehanded donation helped the charity build a new school. (Khoản quyên góp hào phóng đã giúp tổ chức từ thiện xây dựng một ngôi trường mới.)
Làm bằng tay:
- She made a freehanded sketch of the landscape in just a few minutes. (Cô ấy đã vẽ phác họa phong cảnh bằng tay chỉ trong vài phút.)
- The artist preferred freehanded drawings over computer-generated ones. (Họa sĩ ưa thích những bức vẽ bằng tay hơn là những bức vẽ do máy tính tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"freehanded with something": hào phóng với cái gì đó.
- She is freehanded with her time, always helping others. (Cô ấy hào phóng với thời gian của mình, luôn giúp đỡ người khác.)
"freehanded approach": cách tiếp cận tự do, không bị ràng buộc bởi kế hoạch chi tiết.
- The manager took a freehanded approach to the project, allowing the team to be creative. (Người quản lý đã có cách tiếp cận tự do với dự án, cho phép nhóm sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Freehand (adj): vẽ hoặc viết bằng tay mà không có sự hỗ trợ của dụng cụ.
- a freehand drawing (một bức vẽ bằng tay)
- Freehandedly (adv): một cách hào phóng hoặc bằng tay.
- He gave freehandedly to the cause. (Anh ấy đã quyên góp một cách hào phóng cho mục đích đó.)
- Freehandedness (n): tính hào phóng hoặc trạng thái làm bằng tay.
- Her freehandedness was appreciated by everyone. (Sự hào phóng của cô ấy được mọi người đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- Bountiful: hào phóng, dồi dào.
- Generous: rộng rãi, hào phóng.
- Munificent: rất hào phóng, rộng rãi (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- Hand-drawn: vẽ bằng tay (cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ như "give freehandedly" (cho một cách hào phóng) hoặc "draw freehanded" (vẽ bằng tay).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng ý nghĩa "hào phóng" có thể liên quan đến thành ngữ "open-handed" (rộng rãi, không keo kiệt).