freeing
Danh từ: - Sự giải phóng, sự trả tự do: "freeing" chỉ hành động giải thoát ai đó hoặc một vật gì đó khỏi sự ràng buộc, giam cầm, hoặc áp bức. - Sự tháo gỡ, sự làm cho tự do: "freeing" còn mang nghĩa loại bỏ các trở ngại để một người hoặc vật có thể hoạt động tự do.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "free"): - Giải phóng, trả tự do: Hành động đang diễn ra hoặc có tính chất làm cho ai đó hoặc cái gì đó được tự do. - Tháo gỡ, làm cho thoát khỏi: Hành động loại bỏ các ràng buộc vật lý hoặc tinh thần.
Danh từ:
- The freeing of the prisoners was celebrated by the whole nation. (Sự giải phóng các tù nhân đã được cả nước ăn mừng.)
- The freeing of trade barriers helped boost the economy. (Sự tháo gỡ các rào cản thương mại đã giúp thúc đẩy nền kinh tế.)
Động từ:
- They are freeing the hostages from the building. (Họ đang giải phóng các con tin khỏi tòa nhà.)
- She is freeing herself from the burden of debt. (Cô ấy đang tự giải thoát mình khỏi gánh nặng nợ nần.)
"the act of freeing": hành động giải phóng.
- The act of freeing the slaves was a turning point in history. (Hành động giải phóng nô lệ là một bước ngoặt trong lịch sử.)
"freeing up": giải phóng (thời gian, nguồn lực).
- Automation is freeing up workers to focus on more creative tasks. (Tự động hóa đang giải phóng người lao động để tập trung vào các nhiệm vụ sáng tạo hơn.)
Free (động từ): giải phóng, trả tự do.
- They freed the bird from its cage. (Họ đã thả con chim ra khỏi lồng.)
Freedom (danh từ): sự tự do.
- The freed bird enjoyed its freedom. (Con chim được thả đã tận hưởng sự tự do của nó.)
- Liberation: sự giải phóng (thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội).
- Release: sự thả ra, sự giải thoát (thường dùng cho người hoặc động vật bị giam giữ).
- Emancipation: sự giải phóng (đặc biệt là khỏi chế độ nô lệ hoặc áp bức).
Free up: giải phóng (thời gian, không gian, nguồn lực).
- We need to free up some space in the office. (Chúng tôi cần giải phóng một số không gian trong văn phòng.)
Free from: giải thoát khỏi (một thứ gì đó không mong muốn).
- The therapy helped free him from anxiety. (Liệu pháp đã giúp giải thoát anh ấy khỏi lo âu.)
Free of charge: miễn phí (không liên quan trực tiếp đến "freeing", nhưng có cùng gốc từ "free").
- The museum is free of charge on Sundays. (Bảo tàng miễn phí vào các ngày Chủ nhật.)
Free rein: tự do hành động (không bị kiểm soát).
- The manager gave the team free rein to innovate. (Người quản lý đã cho nhóm tự do sáng tạo.)