freelance
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm việc tự do, không theo hợp đồng dài hạn: "freelance" dùng để mô tả một người làm việc độc lập, cung cấp dịch vụ cho nhiều khách hàng khác nhau mà không bị ràng buộc bởi hợp đồng lao động lâu dài với một công ty duy nhất.
- Lính đánh thuê (hiếm dùng): Trong lịch sử, "freelance" còn chỉ lính đánh thuê phục vụ cho quân đội nước ngoài.
Danh từ:
- Người làm việc tự do: Người hành nghề tự do, thường là nhà văn, họa sĩ, nhà thiết kế, lập trình viên, v.v., bán dịch vụ của mình cho nhiều nhà tuyển dụng khác nhau.
Động từ:
- Làm việc tự do: Hành động làm việc độc lập, nhận các hợp đồng ngắn hạn thay vì làm việc lâu dài cho một người sử dụng lao động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a freelance graphic designer. (Cô ấy là một nhà thiết kế đồ họa làm việc tự do.)
- He works as a freelance journalist for several newspapers. (Anh ấy làm việc như một phóng viên tự do cho nhiều tờ báo.)
Danh từ:
- Many freelances struggle with finding steady work. (Nhiều người làm việc tự do gặp khó khăn trong việc tìm kiếm công việc ổn định.)
- The company hires freelances for specific projects. (Công ty thuê những người làm việc tự do cho các dự án cụ thể.)
Động từ:
- She decided to freelance after leaving her corporate job. (Cô ấy quyết định làm việc tự do sau khi rời công việc văn phòng.)
- He freelances as a web developer during his free time. (Anh ấy làm việc tự do với tư cách là nhà phát triển web trong thời gian rảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go freelance": bắt đầu làm việc tự do.
- After years of working in an office, he decided to go freelance. (Sau nhiều năm làm việc văn phòng, anh ấy quyết định làm việc tự do.)
"freelance economy": nền kinh tế tự do, nơi nhiều người lao động làm việc độc lập.
- The freelance economy is growing rapidly due to digital platforms. (Nền kinh tế tự do đang phát triển nhanh chóng nhờ các nền tảng kỹ thuật số.)
Biến thể và từ gần giống
Freelancer (danh từ): người làm việc tự do.
- He is a successful freelancer in the tech industry. (Anh ấy là một người làm việc tự do thành công trong ngành công nghệ.)
Freelancing (danh từ/động từ dạng V-ing): việc làm tự do; hành động làm việc tự do.
- Freelancing offers flexibility but also instability. (Làm việc tự do mang lại sự linh hoạt nhưng cũng bất ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Independent contractor: nhà thầu độc lập.
- Self-employed: tự làm chủ.
- Consultant: chuyên gia tư vấn (thường làm việc theo dự án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freelance for: làm việc tự do cho (một khách hàng hoặc tổ chức).
- She freelances for several fashion magazines. (Cô ấy làm việc tự do cho vài tạp chí thời trang.)
Thành ngữ liên quan
- Be your own boss: tự làm chủ, tự quyết định công việc của mình.
- When you freelance, you are your own boss. (Khi bạn làm việc tự do, bạn là ông chủ của chính mình.)