freeloader

freeloader

A freeloader eats all the snacks at the party without bringing anything.

Định nghĩa

Danh từ: Người lợi dụng lòng tốt của người khác, người ăn bám, kẻ sống bám.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một kẻ ăn bám; lúc nào cũng đến các bữa tiệc không mang theo cả.)
  • ( ấy phát chán với người bạn ăn bám của mình, người không bao giờ trả tiền bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a freeloader on someone": sống bám vào ai đó.
    • He has been a freeloader on his parents for years. (Anh ta đã sống bám vào bố mẹ nhiều năm nay.)
  • "freeloader mentality": tâm lý ăn bám, lối suy nghĩlại.
    • The company had to deal with a freeloader mentality among some employees. (Công ty phải đối phó với lối suy nghĩ ăn bám của một số nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Freeload (động từ): sống bám, ăn bám.
    • He freeloaded off his friends for months. (Anh ta sống bám vào bạn bè suốt nhiều tháng.)
  • Freeloading (tính từ/danh động từ): hành vi ăn bám, tính chất ăn bám.
    • His freeloading behavior annoyed everyone. (Hành vi ăn bám của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasite (danh từ): kẻ ký sinh, người ăn bám (mang nghĩa mạnh hơn).
  • Moocher (danh từ, thân mật): kẻ ăn xin, kẻ ăn bám.
  • Sponger (danh từ): kẻ sống bám, kẻ ăn bám (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live off: sống dựa vào (ai đó hoặc cái đó).
    • He lives off his parents without contributing anything. (Anh ta sống dựa vào bố mẹ không đóng góp .)
  • Mooch off: ăn bám, xin xỏ (thân mật).
    • Stop mooching off your friends and get a job! (Đừng ăn bám bạn bè nữa, hãy kiếm việc làm đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Freeloader không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến ý nghĩa:
    • "A free lunch": thứ được không phải trả giá (thường dùng trong câu "There's no such thing as a free lunch" - Không bữa trưa miễn phí nào cả).
    • "To ride on someone's coattails": thành công nhờ vào người khác, ăn theo.