freemail

freemail

A student signs up for a freemail account on her laptop.

Định nghĩa

Danh từ: Dịch vụ thư điện tử miễn phí, thường được tài trợ bởi quảng cáo.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người sử dụng các dịch vụ thư điện tử miễn phí như Gmail hay Yahoo Mail.)
  • (Mặt trái của dịch vụ thư điện tử miễn phí bạn phải xem quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Freemail account: Tài khoản thư điện tử miễn phí.

    • She created a freemail account to sign up for the newsletter. ( ấy đã tạo một tài khoản thư điện tử miễn phí để đăng ký nhận bản tin.)
  • Freemail provider: Nhà cung cấp dịch vụ thư điện tử miễn phí.

    • Freemail providers often offer limited storage space. (Các nhà cung cấp dịch vụ thư điện tử miễn phí thường cung cấp dung lượng lưu trữ hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Freemium (adj/danh từ): Mô hình kinh doanh cung cấp dịch vụ cơ bản miễn phí tính phí cho các tính năng nâng cao.
    • The app uses a freemium model, offering basic features for free. (Ứng dụng sử dụng mô hình freemium, cung cấp các tính năng cơ bản miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Webmail (danh từ): Dịch vụ thư điện tử dựa trên trình duyệt, thường miễn phí.
  • Free webmail (danh từ): Thư điện tử miễn phí dựa trên web.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "freemail".

Thành ngữ liên quan
  • There’s no such thing as a free lunch: Không bữa trưa miễn phí (ám chỉ mọi thứ miễn phí đều cái giá của , như việc xem quảng cáo).
    • With freemail, you see ads; there’s no such thing as a free lunch. (Với dịch vụ thư điện tử miễn phí, bạn phải xem quảng cáo; không bữa trưa miễn phí nào cả.)