freesia

freesia

A small bouquet of white freesia sits in a glass vase on the windowsill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoa lay ơn (hoa phong lan): "Freesia" tên gọi của một loài cây thân thảo thuộc chi Freesia, được trồng để lấy hoa. Hoa của thường mọc thành chùm một bên, hương thơm dễ chịu nhiều màu sắc như vàng, trắng, hồng hoặc tím.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã trồng củ hoa lay ơn trong vườn của mình vào mùa thu năm ngoái.)
  • ( hoa được cắm đầy những bông hoa lay ơn thơm ngát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freesia scent": hương thơm của hoa lay ơn, thường được dùng trong nước hoa hoặc tinh dầu.

    • The candle has a delicate freesia scent. (Ngọn nến hương thơm nhẹ nhàng của hoa lay ơn.)
  • "freesia bulb": củ giống của cây hoa lay ơn, dùng để trồng.

    • You should store freesia bulbs in a cool, dry place during winter. (Bạn nên bảo quản củ hoa lay ơnnơi khô ráo, mát mẻ trong suốt mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Freesias (danh từ số nhiều): nhiều cây hoa lay ơn.
    • The freesias in the field are blooming beautifully. (Những cây hoa lay ơn trên cánh đồng đang nở rộ rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa lay ơn: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài hoa này.
  • Hoa phong lan (nhầm lẫn): Một số người có thể gọi nhầm "freesia" hoa phong lan, nhưng thực tế đây hai loài khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "freesia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "freesia".