freestyle

freestyle

The swimmer won the freestyle event with a powerful front crawl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kiểu tự do: "freestyle" chỉ một thể loại thi đấu (như bơi lội) trong đó mỗi người tham gia được tự do chọn kiểu hoặc phong cách mình muốn sử dụng.
    • Phong cách tự do: Trong âm nhạc, khiêu vũ, hoặc thể thao, "freestyle" cũng có nghĩa một phong cách biểu diễn hoặc sáng tạo không theo quy tắc cố định, dựa trên sự ngẫu hứng.
  2. Động từ:

    • Thi đấu hoặc biểu diễn theo kiểu tự do: Hành động tham gia vào một hoạt động không kế hoạch hoặc quy tắc định sẵn, dựa trên sự sáng tạo ứng biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She won the gold medal in the 100-meter freestyle. ( ấy đã giành huy chương vàngnội dung bơi tự do 100 mét.)
    • The rapper performed an impressive freestyle on stage. (Rapper đó đã trình diễn một bài hát tự do ấn tượng trên sân khấu.)
  • Động từ:

    • He likes to freestyle during his dance practice. (Anh ấy thích nhảy tự do trong lúc tập luyện khiêu vũ.)
    • They will freestyle in the hip-hop competition. (Họ sẽ thi đấu tự do trong cuộc thi hip-hop.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go freestyle": chuyển sang chế độ tự do, hoặc hành động không kế hoạch.

    • After the script got lost, the actor had to go freestyle. (Sau khi kịch bản bị mất, diễn viên đó phải ứng biến tự do.)
  • "freestyle rap": một thể loại rap ngẫu hứng, không lời bài hát viết sẵn.

    • His freestyle rap was full of clever wordplay. (Bài rap tự do của anh ấy đầy những cách chơi chữ thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Freestyler (danh từ): người thực hiện freestyle, đặc biệt trong rap hoặc thể thao.

    • He is a famous freestyler in the skateboarding world. (Anh ấy một người chơi ván trượt tự do nổi tiếng.)
  • Freestyling (danh từ/động từ dạng -ing): hành động hoặc nghệ thuật biểu diễn freestyle.

    • Freestyling requires quick thinking and creativity. (Việc biểu diễn tự do đòi hỏi tư duy nhanh sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Improvisation (sự ứng biến): hành động sáng tạo ngay tại chỗ không chuẩn bị trước.
  • Ad-lib (ứng khẩu): nói hoặc biểu diễn không kịch bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freestyle out: biểu diễn hoặc sáng tạo một cách tự do thoải mái.
    • The jazz band decided to freestyle out during the concert. (Ban nhạc jazz quyết định ứng biến tự do trong buổi hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Freestyle it: xử lý một tình huống một cách ngẫu hứng, không kế hoạch.
    • We don't have a script, so we'll just freestyle it. (Chúng ta không kịch bản, vậy nên hãy cứ ứng biến thôi.)