freethinker

freethinker

A freethinker questions traditional beliefs in a university lecture hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tự do tư tưởng: "freethinker" chỉ một người quan điểm độc lập, không chấp nhận các giáo điều hoặc tín ngưỡng truyền thống (đặc biệt về tôn giáo) không dựa trên lý trí bằng chứng. Người này thường hoài nghi các niềm tin tôn giáo tổ chức tự hình thành quan điểm cá nhân về các vấn đề siêu hình.
    • Người theo chủ nghĩa tự do tư tưởng: Trong lịch sử, "freethinker" còn gắn liền với phong trào triết học thế kỷ 17-18, ủng hộ việc sử dụng lý trí để phê phán tôn giáo chính quyền.
dụ sử dụng
  • (Voltaire một người tự do tư tưởng nổi tiếng, người đã chỉ trích giáo điều tôn giáo.)
  • ( một người tự do tư tưởng, ấy từ chối chấp nhận bất kỳ niềm tin nào không đặt câu hỏi về cơ sở logic của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freethinker" "atheist": Mặc dù nhiều "freethinker" người vô thần, nhưng "freethinker" nhấn mạnh vào quá trình suy nghĩ độc lập hơn niềm tin cụ thể. Một "freethinker" có thể người bất khả tri (agnostic) hoặc thậm chí niềm tin tâm linh phi truyền thống.
  • "freethinker" trong bối cảnh xã hội: Từ này thường mang hàm ý tích cực về trí tuệ sự dũng cảm, nhưng trong một số xã hội bảo thủ, có thể bị coi tiêu cực hoặc gây tranh cãi.
    • The freethinker community often advocates for secularism and scientific reasoning. (Cộng đồng những người tự do tư tưởng thường ủng hộ chủ nghĩa thế tục lý luận khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Freethinking (danh từ): Sự tự do tư tưởng, triết hoặc thực hành của việc hình thành quan điểm độc lập.
    • Freethinking flourished during the Enlightenment. (Sự tự do tư tưởng phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Khai sáng.)
  • Freethinking (tính từ): liên quan đến hoặc thể hiện sự tự do tư tưởng.
    • She has a freethinking attitude towards religion. ( ấy thái độ tự do tư tưởng đối với tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Skeptic: Người hoài nghi (đặc biệt về tôn giáo hoặc các niềm tin phổ biến).
  • Rationalist: Người theo chủ nghĩa duy , tin rằng lý trí nguồn kiến thức chính.
  • Nonconformist: Người không tuân theo các chuẩn mực xã hội hoặc tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • "freethinker movement": Phong trào tự do tư tưởng, một phong trào xã hội triết học ủng hộ tự do tư tưởng chủ nghĩa thế tục.
    • The freethinker movement gained momentum in the 19th century. (Phong trào tự do tư tưởng đã đạt được đà phát triển vào thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
  • "To think for oneself": Suy nghĩ độc lập, tương tự như tinh thần của một "freethinker".
    • A true freethinker always tries to think for themselves rather than follow the crowd. (Một người tự do tư tưởng thực thụ luôn cố gắng suy nghĩ độc lập thay vì chạy theo đám đông.)

Lưu ý: Định nghĩa từ Wordnet bạn cung cấp ("a person who believes that God created the universe and then abandoned it") thực chất định nghĩa của từ deist (người theo thuyết thần luận), không phải "freethinker". "Freethinker" phạm vi rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến niềm tin vào Chúa hay sự bỏ rơi vũ trụ.