freethinking
Danh từ:
Chủ nghĩa tư do tư tưởng (freethinking) là học thuyết cho rằng lý trí là cơ sở đúng đắn để điều chỉnh hành vi, thay vì dựa vào truyền thống, tín ngưỡng hay thẩm quyền tôn giáo. Người theo chủ nghĩa này (freethinker) tin rằng mọi niềm tin cần được xem xét và chấp nhận dựa trên lý luận logic và bằng chứng thực tế.
- (Chủ nghĩa tư do tư tưởng khuyến khích cá nhân đặt câu hỏi về các chuẩn mực và giáo điều đã được thiết lập.)
- (Nhiều triết gia thời Khai sáng đã cổ vũ chủ nghĩa tư do tư tưởng như một con đường dẫn đến tự do trí tuệ.)
- "Freethinking movement": phong trào tư do tư tưởng, thường gắn với việc phản đối sự kiểm soát của tôn giáo đối với tư duy.
- The freethinking movement gained momentum during the 18th century. (Phong trào tư do tư tưởng đã đạt được đà phát triển trong thế kỷ 18.)
- "Freethinking spirit": tinh thần tư do tư tưởng, chỉ thái độ sẵn sàng thách thức mọi giả định.
- Her freethinking spirit led her to challenge the traditional teachings of her church. (Tinh thần tư do tư tưởng của cô ấy đã khiến cô ấy thách thức các giáo lý truyền thống của nhà thờ.)
- Freethinker (n): người theo chủ nghĩa tư do tư tưởng, người dùng lý trí làm nền tảng cho niềm tin.
- He was a well-known freethinker who wrote essays against religious dogma. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa tư do tư tưởng nổi tiếng, viết các bài luận chống lại giáo điều tôn giáo.)
- Freethinking (adj): thuộc về chủ nghĩa tư do tư tưởng.
- She belongs to a freethinking community that values reason over tradition. (Cô ấy thuộc một cộng đồng tư do tư tưởng coi trọng lý trí hơn truyền thống.)
- Rationalism (n): chủ nghĩa duy lý, nhấn mạnh vai trò của lý trí trong nhận thức và hành động.
- Skepticism (n): chủ nghĩa hoài nghi, đặt câu hỏi về mọi niềm tin không có bằng chứng.
Không có cụm động từ trực tiếp với "freethinking", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Engage in freethinking: tham gia vào tư duy tư do. - To engage in freethinking, one must be willing to abandon prejudice. (Để tham gia vào tư duy tư do, một người phải sẵn sàng từ bỏ định kiến.) - Promote freethinking: cổ vũ chủ nghĩa tư do tư tưởng. - The university promotes freethinking among its students. (Trường đại học cổ vũ chủ nghĩa tư do tư tưởng trong sinh viên.)
- To think for oneself: tự mình suy nghĩ, không phụ thuộc vào người khác.
- Freethinking is about learning to think for oneself rather than accepting what others say. (Chủ nghĩa tư do tư tưởng là học cách tự mình suy nghĩ thay vì chấp nhận những gì người khác nói.)