freetown

freetown

Freetown is a bustling port city with colorful houses along the waterfront.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Freetown: Thành phố cảng, đồng thời thủ đô thành phố lớn nhất của Sierra Leone, một quốc giaTây Phi.

dụ sử dụng
  • (Freetown thủ đô của Sierra Leone.)
  • (Nhiều tàu thuyền cập bến tại cảng Freetown.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Freetown": cách nói trang trọng để chỉ thành phố Freetown.

    • The city of Freetown was founded in 1787. (Thành phố Freetown được thành lập vào năm 1787.)
  • "Freetown's economy": nền kinh tế của Freetown.

    • Freetown's economy relies heavily on its port. (Nền kinh tế của Freetown phụ thuộc nhiều vào cảng biển của .)
Biến thể từ gần giống
  • Freetownian (danh từ): người dân sống ở Freetown.
    • The Freetownians are known for their hospitality. (Người dân Freetown nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Capital of Sierra Leone: thủ đô của Sierra Leone.
  • Port city of Sierra Leone: thành phố cảng của Sierra Leone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Freetown" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "From Freetown to the world": từ Freetown ra thế giới (thường dùng để chỉ sự lan tỏa văn hóa hoặc ảnh hưởng).
    • The music from Freetown has spread from Freetown to the world. (Âm nhạc từ Freetown đã lan tỏa từ Freetown ra khắp thế giới.)