freeware

freeware

Many people use freeware to edit their photos.

Định nghĩa

Danh từ: Phần mềm miễn phí (freeware) phần mềm được cung cấp không tính phí. Người dùng có thể tải về, cài đặt sử dụng không cần trả tiền. Tuy nhiên, tác giả vẫn giữ bản quyền có thể đặt ra các điều khoản sử dụng nhất định ( dụ: không được phép bán lại hoặc sửa đổi nguồn).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Freeware" thường được phân biệt với "shareware": Shareware phần mềm dùng thử thời hạn hoặc chức năng giới hạn, trong khi freeware hoàn toàn miễn phí.
  • "Freeware" có thể đi kèm với quảng cáo: Một số freeware kiếm tiền bằng cách hiển thị quảng cáo trong khi sử dụng, được gọi là "ad-supported freeware".
Biến thể từ gần giống
  • Freeware (danh từ): không biến thể khác.
  • Phần mềm miễn phí (danh từ): cụm từ tương đương trong tiếng Việt.
  • Open source software (danh từ): phần mềm nguồn mở, có thể miễn phí nhưng khác về bản chất pháp .
Từ đồng nghĩa
  • Phần mềm không tính phí: nghĩa tương tự, nhưng "freeware" mang tính kỹ thuật hơn.
  • Gratis software: phần mềm miễn phí (từ Latin, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Tải xuống freeware: hành động tải phần mềm miễn phí. - Sử dụng freeware: hành động chạy phần mềm miễn phí.

Thành ngữ liên quan
  • "Bạn nhận được những bạn trả": Thành ngữ này thường được dùng để ám chỉ rằng freeware có thể chất lượng thấp hơn hoặc thiếu hỗ trợ kỹ thuật so với phần mềm trả phí.