freewheel
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ ly hợp tự do: "freewheel" là một bộ phận cơ khí (thường có ở bánh sau xe đạp) cho phép bánh xe quay tự do khi không đạp, giúp xe lăn theo quán tính.
Động từ:
- Chạy theo đà, lăn tự do: Hành động để xe tiếp tục di chuyển mà không cần đạp hoặc dùng lực, nhờ vào bánh xe quay tự do.
- Sống tự do, vô trách nhiệm: Sống một cách thoải mái, không lo lắng, đôi khi thiếu trách nhiệm hoặc mục tiêu rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The freewheel on my bicycle is broken. (Bộ ly hợp tự do trên xe đạp của tôi bị hỏng.)
- He enjoys the smooth ride thanks to the freewheel. (Anh ấy thích cảm giác lái êm ái nhờ bộ ly hợp tự do.)
Động từ:
- We can freewheel down the hill without pedaling. (Chúng ta có thể chạy theo đà xuống đồi mà không cần đạp.)
- After graduation, he decided to freewheel through Europe for a year. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định sống tự do lang thang ở châu Âu trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to freewheel through life": sống một cách thoải mái, không bị ràng buộc bởi kế hoạch hay trách nhiệm.
- She chose to freewheel through life, never settling down in one place. (Cô ấy chọn sống tự do, không bao giờ định cư lâu dài ở một nơi.)
"to freewheel on an issue": không có quan điểm rõ ràng, để vấn đề tự phát triển.
- The government seemed to freewheel on the environmental policy. (Chính phủ dường như không có định hướng rõ ràng về chính sách môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Freewheeling (adj): tự do, không bị ràng buộc, phóng khoáng.
- He has a freewheeling lifestyle. (Anh ấy có lối sống phóng khoáng.)
Freewheeler (n): người sống tự do, không lo nghĩ.
- He's a freewheeler who travels wherever the wind takes him. (Anh ấy là người sống tự do, đi đến bất cứ nơi nào gió đưa.)
Từ đồng nghĩa
- Coast (v): chạy theo đà, lăn tự do (thường dùng cho xe cộ).
- Drift (v): trôi dạt, sống không mục đích.
- Roam (v): lang thang, đi khắp nơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freewheel along: tiếp tục di chuyển tự do.
- The car freewheeled along the empty road. (Chiếc xe lăn tự do dọc theo con đường vắng.)
Thành ngữ liên quan
- Live free and easy: sống tự do và thoải mái.
- He's always lived free and easy, never worrying about tomorrow. (Anh ấy luôn sống tự do và thoải mái, không bao giờ lo lắng về ngày mai.)