freewheel

freewheel

A cyclist coasts downhill using the freewheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bộ ly hợp tự do: "freewheel" một bộ phận khí (thường bánh sau xe đạp) cho phép bánh xe quay tự do khi không đạp, giúp xe lăn theo quán tính.
  2. Động từ:

    • Chạy theo đà, lăn tự do: Hành động để xe tiếp tục di chuyển không cần đạp hoặc dùng lực, nhờ vào bánh xe quay tự do.
    • Sống tự do, vô trách nhiệm: Sống một cách thoải mái, không lo lắng, đôi khi thiếu trách nhiệm hoặc mục tiêu rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The freewheel on my bicycle is broken. (Bộ ly hợp tự do trên xe đạp của tôi bị hỏng.)
    • He enjoys the smooth ride thanks to the freewheel. (Anh ấy thích cảm giác lái êm ái nhờ bộ ly hợp tự do.)
  • Động từ:

    • We can freewheel down the hill without pedaling. (Chúng ta có thể chạy theo đà xuống đồi không cần đạp.)
    • After graduation, he decided to freewheel through Europe for a year. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định sống tự do lang thangchâu Âu trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to freewheel through life": sống một cách thoải mái, không bị ràng buộc bởi kế hoạch hay trách nhiệm.

    • She chose to freewheel through life, never settling down in one place. ( ấy chọn sống tự do, không bao giờ định cư lâu dàimột nơi.)
  • "to freewheel on an issue": không quan điểm rõ ràng, để vấn đề tự phát triển.

    • The government seemed to freewheel on the environmental policy. (Chính phủ dường như không định hướng rõ ràng về chính sách môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Freewheeling (adj): tự do, không bị ràng buộc, phóng khoáng.

    • He has a freewheeling lifestyle. (Anh ấy lối sống phóng khoáng.)
  • Freewheeler (n): người sống tự do, không lo nghĩ.

    • He's a freewheeler who travels wherever the wind takes him. (Anh ấy người sống tự do, đi đến bất cứ nơi nào gió đưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Coast (v): chạy theo đà, lăn tự do (thường dùng cho xe cộ).
  • Drift (v): trôi dạt, sống không mục đích.
  • Roam (v): lang thang, đi khắp nơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freewheel along: tiếp tục di chuyển tự do.
    • The car freewheeled along the empty road. (Chiếc xe lăn tự do dọc theo con đường vắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Live free and easy: sống tự do thoải mái.
    • He's always lived free and easy, never worrying about tomorrow. (Anh ấy luôn sống tự do thoải mái, không bao giờ lo lắng về ngày mai.)