freewheeler

freewheeler

A freewheeler rides his skateboard down the middle of the street.

Định nghĩa

Danh từ: Người hành động tự do hoặctrách nhiệm: "freewheeler" chỉ một người thích làm theo ý mình, không tuân theo quy tắc hay kế hoạch, thường hành xử một cách thoải mái, đôi khi thiếu trách nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người hành động tự do, không bao giờ tuân theo quy tắc của công ty.)
  • ( một ngườitrách nhiệm, ấy thường tiêu tiền không nghĩ đến tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a freewheeler": hành xử như một người tự do, không bị ràng buộc.

    • In his youth, he acted like a freewheeler, traveling the world without a plan. (Thời trẻ, anh ấy hành xử như một người tự do, đi du lịch khắp thế giới không kế hoạch.)
  • "freewheeler attitude": thái độ tự do, thoải mái, đôi khi bất cần.

    • Her freewheeler attitude made her popular among friends but frustrated her boss. (Thái độ tự do của ấy khiến được bạn bè yêu quý nhưng làm sếp khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Freewheel (động từ): hành động tự do, không bị kiểm soát.

    • He tends to freewheel through life, ignoring responsibilities. (Anh ấy xu hướng sống tự do, phớt lờ trách nhiệm.)
  • Freewheeling (tính từ): mang tính tự do, thoải mái, không bị ràng buộc.

    • The freewheeling style of the party made everyone feel relaxed. (Phong cách tự do của bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Người vô tư: chỉ người không lo lắng về hậu quả.
  • Kẻ bất cần: chỉ người hành động thiếu suy nghĩ, thường mang nghĩa tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freewheel through: vượt qua một cách tự do, không gặp trở ngại.
    • He freewheeled through the exam without studying. (Anh ấy vượt qua kỳ thi một cách tự do không học bài.)
Thành ngữ liên quan
  • Live life on one’s own terms: sống cuộc đời theo cách riêng của mình.
    • She is a freewheeler who lives life on her own terms. ( ấy một người tự do, sống cuộc đời theo cách riêng của mình.)