freewill
Định nghĩa
Tính từ: - Tự nguyện, tự ý: "freewill" mô tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện hoàn toàn dựa trên ý chí riêng của một người, không bị ép buộc hay tác động từ bên ngoài. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "freewill offering" (lễ vật tự nguyện) hoặc "freewill choice" (sự lựa chọn tự nguyện).
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thờ đã chấp nhận một lễ vật tự nguyện từ cộng đồng.)
- (Cô ấy đã đưa ra một quyết định tự nguyện để hiến tặng thời gian của mình cho tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"freewill offering": lễ vật tự nguyện (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, nơi người ta quyên góp mà không bị yêu cầu số tiền cụ thể).
- The temple relies on freewill offerings from visitors to maintain its operations. (Ngôi chùa phụ thuộc vào các lễ vật tự nguyện từ du khách để duy trì hoạt động.)
"freewill choice": sự lựa chọn tự nguyện, nhấn mạnh quyền tự quyết của cá nhân.
- In a freewill choice, he decided to pursue a career in art rather than medicine. (Trong một sự lựa chọn tự nguyện, anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật thay vì y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Free will (cụm danh từ): ý chí tự do (khái niệm triết học về khả năng tự quyết định của con người).
- The concept of free will is central to many philosophical debates. (Khái niệm ý chí tự do là trọng tâm của nhiều cuộc tranh luận triết học.)
Từ đồng nghĩa
Voluntary: tự nguyện, tình nguyện.
- Voluntary actions are those done without external pressure. (Hành động tự nguyện là những hành động được thực hiện mà không có áp lực bên ngoài.)
Unforced: không bị ép buộc.
- An unforced confession is more credible in court. (Một lời thú nhận không bị ép buộc có độ tin cậy cao hơn trong tòa án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "freewill".
Thành ngữ liên quan
- Of one's own free will: tự nguyện, theo ý muốn của chính mình.
- He left the company of his own free will, not because he was fired. (Anh ấy rời công ty tự nguyện, không phải vì bị sa thải.)