freeze out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Loại trừ, gạt ra ngoài, không cho tham gia: "freeze out" có nghĩa cố tình ngăn chặn ai đó tham gia vào một hoạt động, nhóm, tổ chức, hoặc cơ hội nào đó, thường bằng cách đối xử lạnh nhạt, phớt lờ, hoặc tạo ra rào cản.
    • Làm cho ai đó cảm thấy bị cô lập: Hành động khiến một người không còn được chào đón hoặc không thể tiếp tục tham gia, thường thông qua sự thờ ơ hoặc thái độ thù địch.
dụ sử dụng
  • (Người quản lý mới đã cố gắng loại trừ các nhân viên lớn tuổi bằng cách giao cho họ những nhiệm vụ ít quan trọng hơn.)
  • ( ấy cảm thấy bị gạt ra khỏi cuộc trò chuyện mọi người đều nói bằng thuật ngữ chuyên ngành không hiểu.)
  • (Công ty thống trị đã cố gắng loại bỏ các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn bằng cách hạ giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to freeze someone out of something": loại trừ ai đó khỏi một hoạt động hoặc tổ chức cụ thể.

    • The boys froze the new kid out of their game. (Các cậu đã gạt đứa trẻ mới ra khỏi trò chơi của chúng.)
  • "to be frozen out": bị loại trừ, bị gạt ra ngoài một cách thụ động.

    • After the scandal, he was frozen out of high society. (Sau vụ bê bối, anh ta bị gạt ra khỏi giới thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Freeze-out (danh từ): hành động hoặc quá trình loại trừ ai đó.
    • The freeze-out of minority shareholders was considered illegal. (Việc loại trừ các cổ đông thiểu số bị coi bất hợp pháp.)
  • Freeze (động từ): đóng băng, ngừng hoạt động (nghĩa gốc).
    • The water froze overnight. (Nước đã đóng băng qua đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclude: loại trừ, không cho tham gia.
  • Ostracize: tẩy chay, cô lập.
  • Shut out: gạt ra ngoài, không cho vào.
  • Cut off: cắt đứt, ngăn chặn sự tham gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freeze over: đóng băng hoàn toàn (mặt nước).
    • The lake froze over in winter. (Hồ đã đóng băng hoàn toàn vào mùa đông.)
  • Freeze up: đóng băng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc trở nên lạnh lùng, cứng nhắc (người).
    • He froze up when asked to speak in public. (Anh ta trở nên cứng đờ khi được yêu cầu nói trước công chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Cold shoulder: thái độ lạnh nhạt, phớt lờ (có thể dùng như hành động "freeze out").
    • She gave him the cold shoulder after the argument. ( ấy đã phớt lờ anh ta sau cuộc tranh cãi.)
  • Leave out in the cold: bỏ rơi, không cho tham gia (rất gần nghĩa với "freeze out").
    • The new policy left many small businesses out in the cold. (Chính sách mới đã bỏ rơi nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
freeze out
The pond will freeze out overnight.