freezing point
Định nghĩa
Danh từ: Điểm đông (nhiệt độ mà tại đó một chất lỏng chuyển thành chất rắn). - "Freezing point" là nhiệt độ cụ thể mà tại đó một chất lỏng bắt đầu đông đặc, tức là chuyển từ thể lỏng sang thể rắn. Đối với nước tinh khiết, điểm đông là 0°C (32°F) ở áp suất tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Điểm đông của nước là 0 độ C.)
- (Muối làm giảm điểm đông của nước, ngăn ngừa sự hình thành băng trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reach its freezing point": đạt đến điểm đông.
- The liquid reached its freezing point and began to solidify. (Chất lỏng đã đạt đến điểm đông và bắt đầu đông đặc.)
"below the freezing point": dưới điểm đông.
- Temperatures below the freezing point can damage crops. (Nhiệt độ dưới điểm đông có thể làm hỏng mùa màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Freeze (động từ): đông lại, làm đông.
- The lake freezes in winter. (Hồ đóng băng vào mùa đông.)
- Freezer (danh từ): tủ đông.
- Put the meat in the freezer. (Bỏ thịt vào tủ đông.)
Từ đồng nghĩa
- Melting point: điểm nóng chảy (nhiệt độ mà chất rắn chuyển thành lỏng, thường bằng điểm đông đối với chất tinh khiết).
- Solidification point: điểm đông đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Freeze over: đóng băng hoàn toàn bề mặt.
- The pond froze over during the night. (Ao đã đóng băng hoàn toàn trong đêm.)
Freeze up: bị đóng băng hoặc ngừng hoạt động do lạnh.
- The pipes froze up in the cold weather. (Đường ống bị đóng băng trong thời tiết lạnh.)
Thành ngữ liên quan
Freeze someone out: loại trừ ai đó một cách có chủ ý.
- They froze him out of the decision-making process. (Họ đã loại trừ anh ta khỏi quá trình ra quyết định.)
Freeze in time: đóng băng trong thời gian (giữ nguyên trạng thái).
- The moment was frozen in time. (Khoảnh khắc đó đã được đóng băng trong thời gian.)