freight rate
The shipping company offers a competitive freight rate for transporting the goods.
Định nghĩa
Danh từ:
- Cước phí vận chuyển: "freight rate" là mức phí được tính cho việc vận chuyển hàng hóa bằng các phương tiện vận tải công cộng (như tàu, xe tải, máy bay).
- Ví dụ: The freight rate is usually cheaper for bulk shipments. (Cước phí vận chuyển thường rẻ hơn cho các lô hàng số lượng lớn.)
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần thương lượng cước phí vận chuyển với công ty vận tải.)
- (Cước phí vận chuyển phụ thuộc vào trọng lượng và khoảng cách của hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pay the freight": trả cước phí vận chuyển.
- The buyer agreed to pay the freight for the entire shipment. (Người mua đồng ý trả cước phí vận chuyển cho toàn bộ lô hàng.)
- "freight rate index": chỉ số cước phí vận chuyển (dùng để đo lường biến động giá cước).
- The Baltic Dry Index is a common freight rate index for dry bulk shipping. (Chỉ số Baltic Dry là một chỉ số cước phí vận chuyển phổ biến cho vận tải hàng khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Freight (n): hàng hóa được vận chuyển.
- The freight arrived at the port on time. (Hàng hóa đã đến cảng đúng giờ.)
- Freight charge (n): phí vận chuyển (tương tự "freight rate", nhưng thường dùng để chỉ tổng số tiền phải trả).
- The freight charge includes insurance and handling fees. (Phí vận chuyển bao gồm bảo hiểm và phí xử lý.)
- Rate (n): tỷ lệ, mức giá.
- The interest rate is low this year. (Lãi suất thấp trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Shipping cost: chi phí vận chuyển.
- The shipping cost is high due to fuel prices. (Chi phí vận chuyển cao do giá nhiên liệu.)
- Transportation fee: phí vận tải.
- The transportation fee is calculated per kilogram. (Phí vận tải được tính theo kilogram.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Freight forward: chuyển tiếp hàng hóa (thường qua trung gian).
- The company will freight forward the goods to the final destination. (Công ty sẽ chuyển tiếp hàng hóa đến điểm đến cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- "to carry the freight": chịu trách nhiệm hoặc gánh vác công việc nặng nhọc (nghĩa bóng).
- In this project, he has to carry the freight of managing the team. (Trong dự án này, anh ấy phải gánh vác trách nhiệm quản lý đội nhóm.)