frelaté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Pha trộn, pha tạp: Dùng để chỉ một chất, thường là đồ uống hoặc thực phẩm, đã bị pha loãng hoặc trộn với các thành phần khác, rẻ tiền hoặc kém chất lượng, làm giảm giá trị nguyên bản của nó.
- Giả tạo, không chân thật: Dùng để chỉ một cái gì đó (như cảm xúc, cuộc sống, thông tin) không tự nhiên, đã bị làm cho sai lệch, giả dối hoặc pha trộn những yếu tố không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- On a découvert que ce vin était frelaté. (Người ta phát hiện ra rằng loại rượu vang này đã bị pha trộn.)
- Il m'a offert des sentiments frelatés. (Anh ta đã dành cho tôi những tình cảm giả tạo.)
- C'est une nouvelle frelatée, ne la crois pas. (Đó là một tin tức bịa đặt/không đúng sự thật, đừng tin nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une vérité frelatée": một sự thật đã bị bóp méo, xuyên tạc.
- Le dictateur a propagé une vérité frelatée pour contrôler le peuple. (Nhà độc tài đã truyền bá một sự thật bị xuyên tạc để kiểm soát người dân.)
"Un bonheur frelaté": một niềm hạnh phúc giả tạo, không thực sự.
- La richesse lui a apporté un bonheur frelaté. (Sự giàu có mang lại cho anh ta một niềm hạnh phúc giả tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Frelater (động từ): pha trộn, làm giả (một sản phẩm).
- Frelater du lait avec de l'eau. (Pha nước vào sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Adultéré: bị pha tạp, bị làm giả (thường dùng cho thực phẩm, chất lỏng).
- Falsifié: bị làm giả, bị giả mạo.
- Altéré: bị thay đổi, bị làm hỏng (chất lượng).
- Contrefait: giả mạo (thường về hàng hóa, tiền).
Từ trái nghĩa
- Pur: tinh khiết, nguyên chất.
- Authentique: chân thực, xác thực.
- Naturel: tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
- "Ce n'est pas frelaté": (thông tục) cái đó là thật đấy, đúng đấy, không phải bịa đâu.
- Sa joie est sincère, ce n'est pas frelaté. (Niềm vui của cô ấy là chân thành, không phải giả tạo đâu.)
tính từ
- pha trộn
- Vin frelatérượu nho pha trộn
- pha tạp
- La vie frelatée de Pariscuộc sống pha tạp ở Pa-ri
- cela n'est pas frelatéđúng đấy, thực đấy, không phải bịa đâu