fremontia

fremontia

A bright yellow fremontia blooms in the sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Fremontia một loại cây bụi hoặc cây nhỏ hoa, thuộc chi Fremontodendron, thường được gọi là "flannelbush" trong tiếng Anh. Loài cây này nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ, nổi bật với hoa màu vàng hoặc cam rực rỡ lông mềm như nhung.
dụ sử dụng
  • (Cây fremontia một loại cây bụi đẹp nở hoa vào mùa xuân.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây fremontia hoa rực rỡ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fremontia thường được nhắc đến trong các bài viết về thực vật bản địa hoặc cảnh quan khô hạn, chịu hạn tốt thu hút ong, bướm.
    • Fremontia species are adapted to dry, rocky soils in California. (Các loài fremontia thích nghi với đất khô, nhiều đá ở California.)
Biến thể từ gần giống
  • Fremontodendron (danh từ): tên khoa học chính thức của chi thực vật này.
    • The genus Fremontodendron includes several species of fremontia. (Chi Fremontodendron bao gồm một số loài fremontia.)
Từ đồng nghĩa
  • Flannelbush (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ cùng một loại cây.
    • The flannelbush is also known as fremontia. (Cây flannelbush còn được gọi là fremontia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù từ này danh từ chỉ thực vật, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fremontia".