french bulldog

french bulldog

A family walks their french bulldog in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Chó bun Pháp: "french bulldog" một giống chó nhỏ, thân hình chắc nịch, đầu vuông bộ lông ngắn, mượt. Giống chó này nguồn gốc từ Pháp nổi tiếng với đôi tai dơi đặc trưng, tính cách thân thiện dễ gần.

dụ sử dụng
  • (Chó bun Pháp một giống chó phổ biến cho cư dân thành phố kích thước nhỏ của .)
  • (Hàng xóm của tôi nuôi một con chó bun Pháp thân thiện, rất thích chơi đùa trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "french bulldog" có thể được dùng như một thuật ngữ để chỉ giống chó này trong các ngữ cảnh về thú cưng, chăn nuôi hoặc triển lãm chó.
    • The french bulldog breed requires minimal exercise but needs careful temperature regulation. (Giống chó bun Pháp cần ít vận động nhưng phải được kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • French bulldog puppy (n): chó bun Pháp con.

    • She adopted a cute french bulldog puppy last week. ( ấy đã nhận nuôi một chú chó bun Pháp con dễ thương vào tuần trước.)
  • Bulldog (n): chó bun (giống chó lớn hơn, nguồn gốc từ Anh).

    • Unlike the french bulldog, the English bulldog is larger and has a more wrinkled face. (Không giống chó bun Pháp, chó bun Anh lớn hơn có mặt nhiều nếp nhăn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouledogue français (n): tên gọi tiếng Pháp của giống chó này.
    • The bouledogue français is a beloved breed in its home country. (Bouledogue français một giống chó được yêu thích tại quê hương của .)
Thành ngữ liên quan
  • Frenchie (n, thân mật): tên gọi thân mật cho chó bun Pháp.
    • My Frenchie loves to snore loudly when it sleeps. (Chú Frenchie của tôi thích ngáy to khi ngủ.)