french capital

french capital

Paris is the french capital of France.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô nước Pháp: "french capital" dùng để chỉ thủ đô của nước Pháp, thành phố lớn nhất trung tâm văn hóa, thương mại quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Paris thủ đô nước Pháp, nổi tiếng với nghệ thuật ẩm thực.)
  • (Thủ đô nước Pháp thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the french capital of fashion": thủ đô thời trang của Pháp (thường dùng để nhấn mạnh vai trò của Paris).
    • Paris is often called the french capital of fashion. (Paris thường được gọi là thủ đô thời trang của Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital (n): thủ đô (dùng chung cho mọi quốc gia).
    • Hanoi is the capital of Vietnam. ( Nội thủ đô của Việt Nam.)
  • French (adj): thuộc về nước Pháp.
    • French culture is rich and diverse. (Văn hóa Pháp phong phú đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Paris: tên riêng của thành phố thủ đô nước Pháp.
  • City of Light: biệt danh của Paris, ám chỉ sự rực rỡ về văn hóa tri thức.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho từ này, đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "french capital", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về Paris:
    • "Paris is always a good idea": Paris luôn một ý tưởng tuyệt vời (ám chỉ sự hấp dẫn của thành phố).
      • Whenever I feel stressed, I remember that Paris is always a good idea. (Bất cứ khi nào tôi căng thẳng, tôi nhớ rằng Paris luôn một ý tưởng tuyệt vời.)