french chalk
Định nghĩa
Danh từ: Phấn Pháp (còn gọi là phấn may, phấn vẽ vải) – một loại bột talc trắng, mềm, được sử dụng để đánh dấu trên vải hoặc để tẩy vết dầu mỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ may đã dùng phấn Pháp để đánh dấu vải trước khi cắt.)
- (Cô ấy đã dùng phấn Pháp để tẩy vết dầu mỡ trên chiếc váy lụa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply french chalk": bôi hoặc rắc phấn Pháp lên bề mặt vải.
- To prevent the zipper from sticking, apply a small amount of french chalk. (Để tránh khóa kéo bị kẹt, hãy bôi một ít phấn Pháp.)
- "french chalk as a lubricant": dùng phấn Pháp làm chất bôi trơn (trong may mặc hoặc cơ khí).
- French chalk can be used as a dry lubricant for sewing machine parts. (Phấn Pháp có thể được dùng làm chất bôi trơn khô cho các bộ phận của máy may.)
Biến thể và từ gần giống
- Talc (n): bột talc – thành phần chính của phấn Pháp.
- Talc is the main ingredient in french chalk. (Talc là thành phần chính của phấn Pháp.)
- Tailor's chalk (n): phấn may – một loại phấn tương tự, thường có màu sắc khác.
- Tailor's chalk is often used to make temporary marks on fabric. (Phấn may thường được dùng để tạo các vết đánh dấu tạm thời trên vải.)
Từ đồng nghĩa
- Chalk (n): phấn (nói chung), nhưng "chalk" thường chỉ phấn viết bảng, không có tính chất tẩy dầu mỡ.
- Talcum powder (n): phấn rôm – bột talc dùng trong vệ sinh cá nhân, nhưng không chuyên dụng như french chalk.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mark out with french chalk: đánh dấu bằng phấn Pháp.
- The designer marked out the pattern with french chalk. (Nhà thiết kế đã đánh dấu mẫu bằng phấn Pháp.)
- Rub off with french chalk: tẩy sạch bằng phấn Pháp.
- He rubbed off the grease stain with french chalk. (Anh ấy đã tẩy sạch vết dầu mỡ bằng phấn Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "As clean as french chalk" (thành ngữ không phổ biến): sạch sẽ, tinh khiết như phấn Pháp.
- Her hands were as clean as french chalk after using the powder. (Tay cô ấy sạch như phấn Pháp sau khi dùng bột.)