french endive

french endive

A chef carefully trims a fresh french endive for a salad.

Định nghĩa

Danh từ: Rau diếp xoăn kiểu Pháp, hay còn gọi là endive Bỉ, một loại rau rộng, non, được trồng trong điều kiện thiếu ánh sáng để tạo thành một đầu búp trắng hẹp.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây rau diếp xoăn kiểu Phápchợ để làm món salad.)
  • (Rau diếp xoăn kiểu Pháp vị hơi đắng, kết hợp tốt với nước sốt ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To blanch french endive": chần rau diếp xoăn kiểu Pháp trước khi nấu để giảm vị đắng.
    • You should blanch the french endive before grilling it. (Bạn nên chần rau diếp xoăn kiểu Pháp trước khi nướng.)
  • "To stuff french endive": nhồi nhân vào rau diếp xoăn kiểu Pháp.
    • The chef stuffed the french endive with goat cheese and walnuts. (Đầu bếp đã nhồi nhân phô mai quả óc chó vào rau diếp xoăn kiểu Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Endive (n): rau diếp xoăn nói chung, có thể bao gồm các loại khác như endive xoăn.
    • Endive is a common ingredient in European cuisine. (Rau diếp xoăn một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực châu Âu.)
  • Belgian endive (n): tên gọi khác của french endive, thường dùngBắc Mỹ.
    • Belgian endive is often used in salads or braised dishes. (Rau diếp xoăn Bỉ thường được dùng trong salad hoặc các món hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chicory: rau diếp xoăn, một họ thực vật bao gồm cả french endive.
    • Chicory is known for its bitter leaves and roots. (Rau diếp xoăn được biết đến với rễ đắng.)
  • Witloof: tên gọi khác của french endive trong tiếng Lan.
    • Witloof is a popular vegetable in Belgium. (Witloof một loại rau phổ biếnBỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "french endive", đây danh từ chỉ thực phẩm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "french endive".)