french foreign office
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ Ngoại giao Pháp: "french foreign office" dùng để chỉ cơ quan chính phủ của Pháp chịu trách nhiệm về các vấn đề đối ngoại. Tên gọi này thường được dùng một cách thân mật, dựa trên địa chỉ trụ sở của cơ quan này ở Paris (thường là số 37 Quai d'Orsay).
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Ngoại giao Pháp đã ra một tuyên bố lên án vụ tấn công.)
- (Các nhà ngoại giao từ Bộ Ngoại giao Pháp đang đàm phán một thỏa thuận thương mại mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Quai d'Orsay": Đây là cách gọi tắt phổ biến cho Bộ Ngoại giao Pháp, lấy tên từ địa chỉ trụ sở chính.
- The Quai d'Orsay has been involved in the peace talks. (Bộ Ngoại giao Pháp đã tham gia vào các cuộc đàm phán hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Foreign office (danh từ): bộ ngoại giao (nói chung).
- The British Foreign Office is similar to the French Foreign Office. (Bộ Ngoại giao Anh tương tự như Bộ Ngoại giao Pháp.)
- Ministry of Foreign Affairs (danh từ): bộ ngoại giao (cách gọi chính thức hơn).
- The Ministry of Foreign Affairs of France is often called the French Foreign Office. (Bộ Ngoại giao Pháp thường được gọi là French Foreign Office.)
Từ đồng nghĩa
- Quai d'Orsay: tên gọi tắt dựa trên địa chỉ.
- French Ministry of Foreign Affairs: tên gọi chính thức.
- French diplomatic service: dịch vụ ngoại giao Pháp (bao gồm cả Bộ và các cơ quan liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Refer to as: gọi là, coi là.
- The building is often referred to as the French Foreign Office. (Tòa nhà thường được gọi là Bộ Ngoại giao Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "the Quai d'Orsay": thành ngữ dùng để chỉ Bộ Ngoại giao Pháp, tương tự như "the White House" chỉ chính quyền Mỹ.
- The Quai d'Orsay announced new sanctions today. (Bộ Ngoại giao Pháp đã công bố các biện pháp trừng phạt mới hôm nay.)