french franc

french franc

The traveler exchanged his dollars for French francs at the bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Pháp trước đây: "french franc" đồng franc Pháp, từng đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Pháp trước khi được thay thế bằng đồng euro vào năm 2002. Đồng franc này được chia thành 100 centime.
dụ sử dụng
  • (Đồng franc Pháp đã được thay thế bằng đồng euro vào năm 2002.)
  • ( ấy tìm thấy một đồng xu franc Pháp trong ngăn kéo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth a few french francs": giá trị bằng vài đồng franc Pháp, thường dùng để chỉ một vật giá trị nhỏ hoặc mang tính lịch sử.
    • That antique vase is worth a few hundred french francs. (Chiếc bình cổ đó giá trị bằng vài trăm đồng franc Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc (n): dạng rút gọn của "french franc", thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tài chính.

    • The franc was the official currency of France for over 600 years. (Đồng franc tiền tệ chính thức của Pháp trong hơn 600 năm.)
  • Francophone (adj, n): liên quan đến các nước nói tiếng Pháp, không phải biến thể của "franc".

    • Many francophone countries use the CFA franc. (Nhiều quốc gia nói tiếng Pháp sử dụng đồng CFA franc.)
Từ đồng nghĩa
  • French currency: tiền tệ Pháp (chỉ chung).
  • Franc: đồng franc (dạng ngắn gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to francs: đổi sang đồng franc.
    • Tourists had to convert their money to french francs before traveling to France. (Du khách phải đổi tiền của họ sang đồng franc Pháp trước khi đi du lịch đến Pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a french franc: không đáng giá một đồng franc Phápchỉgiá trị).
    • His promise is not worth a french franc. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng franc Pháp.)