french guinea
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Một quốc gia cũ ở Tây Phi: "french guinea" là tên gọi trước đây của Guinea, một nước cộng hòa ở phía tây châu Phi, giáp Đại Tây Dương. Trước đây, đây là một thuộc địa của Pháp và giành được độc lập vào năm 1958.
Ví dụ sử dụng
- (Guinea thuộc Pháp là một thuộc địa của Pháp cho đến năm 1958.)
- (Thủ đô của Guinea thuộc Pháp là Conakry.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "former French Guinea": Guinea thuộc Pháp trước đây, dùng để chỉ giai đoạn lịch sử trước khi độc lập.
- Many historical records refer to the region as former French Guinea. (Nhiều tài liệu lịch sử gọi khu vực này là Guinea thuộc Pháp trước đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Guinea (danh từ riêng): tên hiện tại của quốc gia này sau khi độc lập.
- Guinea is a country in West Africa. (Guinea là một quốc gia ở Tây Phi.)
- French (tính từ): thuộc về Pháp.
- Colony (danh từ): thuộc địa.
Từ đồng nghĩa
- Colonial Guinea: Guinea thuộc địa.
- French West Africa: Tây Phi thuộc Pháp (vùng lãnh thổ rộng hơn, bao gồm cả French Guinea).
Các cụm từ liên quan
- "Independence from French Guinea": độc lập khỏi Guinea thuộc Pháp.
- The country gained independence from French Guinea in 1958. (Đất nước giành được độc lập khỏi Guinea thuộc Pháp vào năm 1958.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "french guinea".